profilé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ (Adjectif):
- (Kỹ thuật) Đã tạo biên dạng, có hình dáng được tạo hình đặc biệt: Dùng để mô tả một vật thể, đặc biệt là trong lĩnh vực kỹ thuật hoặc thiết kế, có hình dáng bên ngoài (biên dạng) được gia công, uốn cong hoặc định hình một cách có chủ đích để tối ưu hóa chức năng (như khí động học) hoặc thẩm mỹ.
Danh từ giống đực (Nom masculin):
- (Kỹ thuật) Thép hình: Chỉ một loại vật liệu kim loại (thường là thép) có mặt cắt ngữ được sản xuất với một hình dạng cụ thể, tiêu chuẩn (như chữ I, chữ U, chữ L, chữ Z) để sử dụng trong xây dựng và kỹ thuật.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Une aile d'avion profilée réduit la traînée. (Một cánh máy bay đã được tạo biên dạng làm giảm lực cản.)
- Ce vélo de course a un cadre très profilé. (Chiếc xe đạp đua này có một khung xe rất có hình dáng khí động học.)
Danh từ:
- Les profilés en acier sont utilisés pour la charpente métallique. (Các thanh thép hình được sử dụng cho kết cấu khung thép.)
- Il faut acheter des profilés en aluminium pour cette ossature. (Cần mua các thanh nhôm định hình cho bộ khung này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bien profilé(e)": Được tạo biên dạng tốt, có hình dáng tối ưu.
- Une coque de bateau bien profilée glisse mieux sur l'eau. (Một thân tàu được tạo biên dạng tốt sẽ lướt trên nước tốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Profiler (verbe): Tạo biên dạng, định hình.
- Le designer doit profiler la nouvelle carrosserie. (Nhà thiết kế phải tạo biên dạng cho thùng xe mới.)
- Profil (nom masculin): Hình dáng cạnh, mặt cắt; hồ sơ, tiểu sử.
- Le profil aérodynamique de la voiture est excellent. (Hình dáng khí động học của chiếc xe là tuyệt vời.)
Từ đồng nghĩa
- Tính từ: Aérodynamique (khí động học - khi nói về giảm lực cản), fuselé (thon nhọn, có dạng thoi).
- Danh từ: Barre (thanh), poutrelle (dầm thép, xà ngang).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se profiler (verbe pronominal): Hiện ra, lộ rõ hình dáng (nghĩa bóng).
- Une solution commence à se profiler à l'horizon. (Một giải pháp bắt đầu hiện ra/lộ rõ ở phía chân trời.)
tính từ
- (kỹ thuật) đã tạo biên dạng
- Carrosserie bien profiléethùng xe đã tạo biên dạng thích hợp
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) thép hình