profil

tính từ
  1. mặt nhìn nghiêng, mặt bên
    • Dessiner le profil de quelqu'un
      vẽ mặt nhìn nghiêng của ai
    • de profil
      nhìn nghiêng
  2. hình dáng
    • Profil de la montagne
      hình dáng ngọn núi
  3. mặt cắt; biên dạng
    • Profil du sol
      mặt cắt đất
    • profil en long
      mặt cắt dọc
    • profil en travers
      mặt cắt ngang

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

profil
Il dessine le profil de son ami.