profil
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Mặt nhìn nghiêng, mặt bên: Hình ảnh hoặc đường nét của khuôn mặt khi nhìn từ một bên.
- Hình dáng, đường nét tổng thể: Hình dáng bên ngoài của một vật thể hoặc cảnh quan khi nhìn từ một góc độ cụ thể.
- Mặt cắt, biên dạng: Hình vẽ hoặc sơ đồ thể hiện hình dáng của một vật thể hoặc bề mặt khi được cắt theo một mặt phẳng thẳng đứng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Il a un profil très classique. (Anh ấy có một khuôn mặt nghiêng rất cổ điển.)
- Le profil de la côte est très découpé. (Đường nét của bờ biển rất lởm chởm.)
- Les ingénieurs ont étudié le profil du terrain. (Các kỹ sư đã nghiên cứu mặt cắt của địa hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De profil": Ở tư thế nghiêng, nhìn nghiêng.
- Elle est plus belle de profil. (Cô ấy đẹp hơn khi nhìn nghiêng.)
"Profil psychologique": Hồ sơ tâm lý, đặc điểm tính cách.
- Ce poste requiert un profil particulier. (Vị trí này đòi hỏi một kiểu hồ sơ tính cách đặc biệt.)
"Profil professionnel": Hồ sơ nghề nghiệp, tổng hợp kỹ năng và kinh nghiệm.
- Son profil professionnel correspond parfaitement à l'offre. (Hồ sơ nghề nghiệp của anh ấy hoàn toàn phù hợp với yêu cầu tuyển dụng.)
Biến thể và từ gần giống
Profiler (verbe): Vẽ đường nét, phác thảo hình dáng; hoặc phân tích để lập hồ sơ (một người).
- L'artiste a profilé la silhouette de la montagne. (Người họa sĩ đã phác thảo đường nét của ngọn núi.)
Profilage (nom masculin): Hành động vẽ đường nét; hoặc việc lập hồ sơ (đặc biệt trong bối cảnh cảnh sát hoặc công nghệ).
- Le profilage criminel aide à identifier des suspects. (Việc lập hồ sơ tội phạm giúp xác định nghi phạm.)
Từ đồng nghĩa
- Silhouette (nữ tính): Hình bóng, đường nét.
- Contour (nam tính): Đường viền, đường bao.
- Coupe (nữ tính): Mặt cắt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ 'profil' trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
- Garder un profil bas: Giữ thái độ kín đáo, không gây chú ý.
- Dans cette affaire délicate, il vaut mieux garder un profil bas. (Trong vụ việc tế nhị này, tốt hơn hết là nên giữ thái độ kín đáo.)
tính từ
- mặt nhìn nghiêng, mặt bên
- Dessiner le profil de quelqu'unvẽ mặt nhìn nghiêng của ai
- de profilnhìn nghiêng
- hình dáng
- Profil de la montagnehình dáng ngọn núi
- mặt cắt; biên dạng
- Profil du solmặt cắt đất
- profil en longmặt cắt dọc
- profil en traversmặt cắt ngang