profitably
Định nghĩa
Trạng từ
- Một cách có lợi nhuận, mang lại lợi ích: "profitably" mô tả cách thức thực hiện một hành động sao cho thu được lợi nhuận tài chính hoặc mang lại kết quả tích cực, hữu ích.
- Một cách hiệu quả, sinh lợi: Chỉ việc làm gì đó có năng suất cao, tạo ra giá trị hoặc lợi ích rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đầu tư một cách có lợi nhuận vào công nghệ mới.)
- (Cô ấy đã sử dụng thời gian một cách hiệu quả bằng cách học một ngôn ngữ mới.)
- (Họ đã bán sản phẩm của mình một cách sinh lợi tại các thị trường quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate profitably": hoạt động có lãi.
- The small business managed to operate profitably despite the economic downturn. (Doanh nghiệp nhỏ đã xoay xở hoạt động có lãi bất chấp suy thoái kinh tế.)
- "to trade profitably": giao dịch có lợi nhuận.
- He learned to trade profitably in the stock market after years of experience. (Anh ấy đã học cách giao dịch có lợi nhuận trên thị trường chứng khoán sau nhiều năm kinh nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Profitable (tính từ): có lợi nhuận, sinh lời.
- The investment was highly profitable. (Khoản đầu tư rất có lợi nhuận.)
- Profitability (danh từ): khả năng sinh lời, mức độ có lợi nhuận.
- The profitability of the project exceeded expectations. (Khả năng sinh lời của dự án vượt quá mong đợi.)
Từ đồng nghĩa
- Productively: một cách hiệu quả, có năng suất.
- Lucratively: một cách sinh lợi, mang lại lợi nhuận cao.
- Advantageously: một cách có lợi, thuận lợi.
Các cụm từ liên quan
- Use profitably: sử dụng hiệu quả.
- He used his skills profitably in the new job. (Anh ấy đã sử dụng kỹ năng của mình một cách hiệu quả trong công việc mới.)
- Invest profitably: đầu tư sinh lời.
- They advised clients on how to invest profitably. (Họ tư vấn cho khách hàng cách đầu tư sinh lời.)
Thành ngữ liên quan
- To turn a profit: đạt được lợi nhuận (không trực tiếp dùng "profitably" nhưng liên quan đến ý nghĩa).
- After three years, the startup finally turned a profit. (Sau ba năm, công ty khởi nghiệp cuối cùng đã đạt được lợi nhuận.)
- To make money hand over fist: kiếm tiền rất nhanh và nhiều (mang sắc thái tương tự).
- The tech company was making money hand over fist. (Công ty công nghệ đó đang kiếm tiền rất nhanh và nhiều.)