profiteur

Học thuật
Thân thiện
profiteur

Un profiteur profite de la générosité des autres.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực (nghĩa xấu):
    • Kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi: Chỉ một người kiếm lợi một cách bất chính, vô đạo đức từ một tình huống khó khăn hoặc bất hạnh của người khác hoặc của xã hội.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ce commerçant qui triple le prix des bouteilles d'eau après la tempête est un vrai profiteur. (Người thương nhân tăng giá chai nước lên gấp ba sau cơn bão đúngmột kẻ trục lợi.)
    • Il a été traité de profiteur pour avoir spéculé sur les médicaments essentiels. (Hắn ta bị gọi là kẻ lợi dụng đầu cơ thuốc men thiết yếu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Profiteur de guerre": kẻ lợi dụng chiến tranh, kẻ trục lợi từ chiến tranh.
    • L'histoire a condamné les profiteurs de guerre qui se sont enrichis sur la misère des peuples. (Lịch sử lên án những kẻ lợi dụng chiến tranh đã làm giàu trên sự khốn khổ của người dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Profiteuse (n.f): Danh từ giống cái của "profiteur".

    • Elle a été perçue comme une profiteuse sans scrupules. ( ta bị coi là một kẻ trục lợi vô lương tâm.)
  • Profiter (v): (Nghĩa trung tính) Hưởng lợi, tận hưởng. (Lưu ý: Động từ này không mang nghĩa xấu như danh từ "profiteur").

    • Il faut profiter de la vie. (Phải biết tận hưởng cuộc sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Exploiteur (n.m): kẻ bóc lột.
  • Opportuniste (n.m): kẻ cơ hội (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự).
Thành ngữ liên quan
  • Être un profiteur (de la situation): Là một kẻ lợi dụng (tình thế).
    • En augmentant les loyers pendant la crise du logement, il s'est comporté en profiteur de la situation. (Bằng việc tăng giá thuê nhà trong cuộc khủng hoảng nhà ở, hắn đã hành xử như một kẻ lợi dụng tình thế.)
profiteur

Un profiteur profite de la générosité des autres.

danh từ giống đực
  1. (nghĩa xấu) kẻ lợi dụng, kẻ trục lợi
    • Profiteurs de guerre
      những kẻ lợi dụng chiến tranh

Từ gần giống