profiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Lợi dụng, tận dụng: Hành động sử dụng một cơ hội, một tình huống hoặc một điều kiện thuận lợi để mang lại lợi ích cho bản thân.
    • Kiếm lời, sinh lời: (Trong bối cảnh kinh doanh, tài chính) Thu được lợi nhuận, làm cho tiền bạc hoặc đầu tăng lên.
    • Có ích, có lợi: Mang lại lợi ích, sự tiến bộ hoặc sự cải thiện cho ai đó.
    • Tiến bộ, hơn lên: Trở nên tốt hơn, khôn ngoan hơn hoặc phát triển về mặt đạo đức, trí tuệ.
    • Chóng lớn: (Dùng cho trẻ em, cây cối) Phát triển nhanh chóng về thể chất.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Il faut profiter de la vie. (Phải biết tận hưởng cuộc sống.)
    • Cette entreprise profite beaucoup sur ce marché. (Công ty này kiếm lời rất nhiều trên thị trường này.)
    • Les études lui ont beaucoup profité. (Việc học hành đã mang lại cho anh ấy rất nhiều lợi ích.)
    • Il a profité de cette expérience pour mûrir. (Anh ấy đã trưởng thành hơn nhờ trải nghiệm đó.)
    • Regarde comme il a profité cet été ! (Nhìn xem lớn nhanh thế nào trong mùa hè này!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "profiter de" + danh từ: Tận dụng một cái gì đó (cơ hội, thời gian, tình huống).
    • Je vais profiter du beau temps pour faire une promenade. (Tôi sẽ tận dụng thời tiết đẹp để đi dạo.)
  • "profiter à quelqu'un": Có lợi cho ai đó.
    • Cette décision profitera à toute l'équipe. (Quyết định này sẽ có lợi cho cả đội.)
  • "faire profiter quelqu'un de quelque chose": Cho ai đó hưởng lợi từ cái gì, chia sẻ lợi ích với ai.
    • Il fait profiter ses amis de ses connaissances. (Anh ấy chia sẻ kiến thức của mình cho bạn bè.)
Biến thể từ gần giống
  • Profitable (adj): Có lợi, sinh lời.
    • Un investissement profitable. (Một khoản đầu sinh lời.)
  • Profit (nm): Lợi nhuận, lợi ích.
    • Tirer profit d'une situation. (Rút ra lợi ích từ một tình huống.)
  • Profiteur, profiteuse (nm/f): Kẻ trục lợi, người chỉ biết tư lợi.
    • C'est un profiteur. (Hắnmột kẻ trục lợi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bénéficier (de): Được hưởng lợi từ.
  • Tirer parti (de): Tận dụng, khai thác.
  • Exploiter: Khai thác, lợi dụng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào cho động từ "profiter" trong tiếng Pháp. Nghĩa của thường được thể hiện qua cấu trúc với giới từ "de".

Thành ngữ liên quan
  • Profiter du passage: Nhân tiện, tận dụng lúc có mặt/đi ngang qua.
    • Je profite du passage pour te saluer. (Tôi nhân tiện đi ngang qua để chào bạn.)
  • Profiter de l'occasion: Nhân cơ hội, nhân dịp.
    • Je profite de l'occasion pour vous remercier. (Tôi nhân dịp này để cảm ơn các bạn.)
nội động từ
  1. lợi dụng
    • Profiter du temps de repos
      lợi dụng thời gian nghỉ ngơi
  2. kiếm lời
    • Il ne cherche qu'à profiter
      chỉ tìm cách kiếm lời
  3. sinh lời
    • Faire profiter son argrent
      làm cho tiền sinh lời
  4. có ích, có lợi
    • Les conseils qu'on lui a donnés lui ont bien profité
      những lời người ta khuyên đã rất có ích đối với
  5. tiến bộ, hơn lên
    • Profiter en sagesse
      khôn ngoan hơn lên
  6. chóng lớn
    • Enfant qui a profité
      đứa trẻ chóng lớn