profusely

profusely

He thanked her profusely with a wide smile.

Định nghĩa

Trạng từ: - Một cách dồi dào, rất nhiều: "profusely" mô tả hành động xảy ra với số lượng lớn, mức độ cao hoặc một cách không kiểm soát, thường dùng để chỉ sự bày tỏ cảm xúc, lời cảm ơn, hoặc sự tiết ra chất lỏng.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy cảm ơn ấy một cách rối rít sự giúp đỡ.)
  • (Cây mọc um tùm trong đất màu mỡ.)
  • (Mồ hôi chảy dài trên mặt anh ấy sau cuộc chạy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apologize profusely": xin lỗi thậm tệ, xin lỗi rất nhiều lần.
    • She apologized profusely for being late. ( ấy xin lỗi rối rít đã đến muộn.)
  • "to bleed profusely": chảy máu nhiều, không cầm được.
    • The wound bled profusely, requiring immediate medical attention. (Vết thương chảy máu nhiều, cần được cấp cứu ngay.)
Biến thể từ gần giống
  • Profuse (tính từ): dồi dào, phong phú.
    • She offered profuse apologies. ( ấy đưa ra lời xin lỗi dồn dập.)
  • Profusion (danh từ): sự dồi dào, sự phong phú.
    • A profusion of flowers decorated the garden. (Một sự phong phú của hoa trang trí khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Abundantly: một cách dồi dào, phong phú.
  • Extravagantly: một cách xa xỉ, quá mức.
  • Copiously: một cách dồi dào, nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "profusely".
Thành ngữ liên quan
  • To pour out profusely: tuôn ra dồn dập (thường dùng cho lời nói hoặc cảm xúc).
    • He poured out his feelings profusely, unable to stop. (Anh ấy tuôn ra cảm xúc của mình một cách dồn dập, không thể ngừng lại.)