progeniture
/progeniture/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con cháu, dòng dõi: Từ này chỉ toàn bộ những người được sinh ra từ một tổ tiên chung; thế hệ con cháu nói chung. Đây là một từ có tính chất trang trọng và học thuật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He was concerned about the future of his progeniture. (Ông ấy lo lắng cho tương lai của con cháu mình.)
- The noble family took great pride in their ancient progeniture. (Gia đình quý tộc rất tự hào về dòng dõi cổ xưa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Line of progeniture": dòng dõi, hệ phái.
- The royal line of progeniture can be traced back for centuries. (Dòng dõi hoàng gia có thể được truy nguyên qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể và từ gần giống
Progenitor (n): tổ tiên, người sáng lập ra một dòng họ hoặc một ý tưởng.
- He is considered the progenitor of modern physics. (Ông ấy được coi là tổ tiên của ngành vật lý hiện đại.)
Progeny (n): con cái, hậu duệ (thường dùng cho động vật hoặc thực vật, nhưng cũng có thể dùng cho người một cách hài hước hoặc trang trọng).
- The plant's progeny spread across the garden. (Cây con của loài cây đó lan khắp khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
- Offspring: con cái, hậu duệ (thông dụng hơn).
- Descendants: hậu duệ, con cháu.
- Posterity: hậu thế, thế hệ tương lai (nhấn mạnh các thế hệ sau).
Từ trái nghĩa
- Ancestor: tổ tiên.
- Forefather: tổ tiên, tiền nhân.
danh từ
- con cháu, dòng dõi