progeniture

/progeniture/
Học thuật
Thân thiện
progeniture

A proud parent watches their young progeniture take their first steps.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con cháu, dòng dõi: Từ này chỉ toàn bộ những người được sinh ra từ một tổ tiên chung; thế hệ con cháu nói chung. Đây một từ tính chất trang trọng học thuật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He was concerned about the future of his progeniture. (Ông ấy lo lắng cho tương lai của con cháu mình.)
    • The noble family took great pride in their ancient progeniture. (Gia đình quý tộc rất tự hào về dòng dõi cổ xưa của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Line of progeniture": dòng dõi, hệ phái.
    • The royal line of progeniture can be traced back for centuries. (Dòng dõi hoàng gia có thể được truy nguyên qua nhiều thế kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Progenitor (n): tổ tiên, người sáng lập ra một dòng họ hoặc một ý tưởng.

    • He is considered the progenitor of modern physics. (Ông ấy được coi tổ tiên của ngành vật hiện đại.)
  • Progeny (n): con cái, hậu duệ (thường dùng cho động vật hoặc thực vật, nhưng cũng có thể dùng cho người một cách hài hước hoặc trang trọng).

    • The plant's progeny spread across the garden. (Cây con của loài cây đó lan khắp khu vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Offspring: con cái, hậu duệ (thông dụng hơn).
  • Descendants: hậu duệ, con cháu.
  • Posterity: hậu thế, thế hệ tương lai (nhấn mạnh các thế hệ sau).
Từ trái nghĩa
  • Ancestor: tổ tiên.
  • Forefather: tổ tiên, tiền nhân.
progeniture

A proud parent watches their young progeniture take their first steps.

danh từ
  1. con cháu, dòng dõi

Từ gần giống