prognathous

/prognathous/
Học thuật
Thân thiện
prognathous

A scientist examines a prognathous skull in the museum.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hàm nhô ra: Dùng để mô tả khuôn mặt hoặc hộp sọ của một người hoặc động vật phần hàm dưới (hoặc đôi khi cả hai hàm) nhô ra phía trước một cách rõ rệt so với phần trên của mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The anthropologist noted the prognathous features of the ancient skull. (Nhà nhân chủng học ghi nhận các đặc điểm hàm nhô ra của hộp sọ cổ đại.)
    • Some dog breeds, like boxers, have a naturally prognathous jaw. (Một số giống chó, như chó boxer, hàm nhô ra một cách tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật chuyên môn như nhân chủng học, giải phẫu học, sinh học tiến hóa y học. mô tả một đặc điểm hình thái cụ thể.
  • "Prognathous face" (khuôn mặt hàm nhô ra) một cụm từ phổ biến trong các mô tả nhân chủng.
Biến thể từ gần giống
  • Prognathism (danh từ): Tình trạng hàm nhô ra; đặc điểm hàm nhô ra.
    • The degree of prognathism is one of the measurements in craniometry. (Mức độ hàm nhô ra một trong các phép đo trong khoa đo sọ.)
  • Prognathic (tính từ): Một biến thể ít phổ biến hơn, đồng nghĩa với "prognathous".
Từ đồng nghĩa
  • Protruding jaw: Hàm nhô ra.
  • Projecting jaw: Hàm đưa ra phía trước.
Từ trái nghĩa
  • Orthognathous (tính từ): hàm thẳng, không nhô ra (một đặc điểm thường thấyngười hiện đại).
  • Retrognathous (tính từ): hàm lùi vào phía sau.
prognathous

A scientist examines a prognathous skull in the museum.

tính từ
  1. hàm nhô ra
  2. nhô ra (hàm)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự