prognosticatory
/prognosticatory/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Báo trước, đoán trước, nói trước: Mô tả một cái gì đó có tính chất dự báo, chỉ ra hoặc tiên đoán về một sự kiện hoặc kết quả trong tương lai. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mang tính học thuật, y học hoặc trang trọng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The dark clouds were a prognosticatory sign of the coming storm. (Những đám mây đen là dấu hiệu báo trước cơn bão sắp đến.)
- Her research paper analyzed various prognosticatory models for economic growth. (Bài nghiên cứu của cô ấy phân tích nhiều mô hình đoán trước cho tăng trưởng kinh tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Prognosticatory value": giá trị tiên đoán.
- The test has high prognosticatory value for the disease. (Xét nghiệm này có giá trị tiên đoán cao đối với căn bệnh.)
"Prognosticatory power": sức mạnh dự báo.
- Scientists are studying the prognosticatory power of these genetic markers. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu sức mạnh dự báo của những dấu ấn di truyền này.)
Biến thể và từ gần giống
Prognostic (adj): tiên lượng, dự báo (thường dùng trong y học).
- The doctor discussed the prognostic factors. (Bác sĩ thảo luận về các yếu tố tiên lượng.)
Prognosticate (v): tiên đoán, dự báo.
- It is difficult to prognosticate the outcome. (Rất khó để tiên đoán kết quả.)
Prognostication (n): sự tiên đoán, lời tiên đoán.
- His prognostication about the market proved accurate. (Lời tiên đoán của ông ấy về thị trường tỏ ra chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Predictive: có tính dự đoán.
- Prophetic: mang tính tiên tri.
- Foretelling: báo trước.
Từ trái nghĩa
- Retrospective: hồi cứu, nhìn về quá khứ.
- Descriptive: mô tả.
tính từ
- báo trước, đoán trước, nói trước