prognosticator
/prognosticator/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người dự đoán tương lai: Một người đưa ra những dự báo về các sự kiện trong tương lai, thường dựa trên kiến thức chuyên môn, phân tích dữ liệu hoặc các phương pháp được cho là có thể tiên tri.
- Nhà tiên tri, thầy bói: (Thường dùng với sắc thái trang trọng hoặc hơi cổ xưa) Chỉ người tuyên bố có khả năng biết trước tương lai thông qua các dấu hiệu, bói toán hoặc linh cảm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The economic prognosticator accurately forecast the market downturn. (Nhà dự đoán kinh tế đã dự báo chính xác sự suy giảm của thị trường.)
- In ancient times, the village prognosticator was consulted before any major decision. (Thời xưa, thầy bói của làng thường được tham vấn trước bất kỳ quyết định quan trọng nào.)
- He gained fame as a prognosticator of technological trends. (Ông ấy nổi tiếng với tư cách là một người dự đoán các xu hướng công nghệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A skilled prognosticator": Một người dự đoán lành nghề, có kỹ năng.
- The company hired a skilled prognosticator to analyze consumer behavior. (Công ty đã thuê một chuyên gia dự đoán lành nghề để phân tích hành vi người tiêu dùng.)
"To act as a prognosticator": Đóng vai trò là người dự đoán.
- In his writings, he often acts as a prognosticator of social change. (Trong các tác phẩm của mình, ông ấy thường đóng vai trò là người dự đoán sự thay đổi xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
Prognosticate (động từ): Dự đoán, tiên đoán.
- It is difficult to prognosticate the outcome of these negotiations. (Rất khó để dự đoán kết quả của các cuộc đàm phán này.)
Prognosis (danh từ): Sự tiên lượng, dự đoán (đặc biệt trong y học về diễn biến bệnh).
- The doctor gave a positive prognosis for the patient's recovery. (Bác sĩ đưa ra tiên lượng tích cực về sự hồi phục của bệnh nhân.)
Từ đồng nghĩa
- Forecaster: Người dự báo.
- Prophet: Nhà tiên tri.
- Soothsayer: Thầy bói, người đoán việc tương lai.
- Predictor: Người/thiết bị dự đoán.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "prognosticate" hoặc "predict").
Thành ngữ liên quan
- A prognosticator of doom: Một người luôn dự đoán những điều tồi tệ, bi quan về tương lai.
- The journalist was often labeled a prognosticator of doom for his pessimistic economic reports. (Nhà báo đó thường bị gán mác là kẻ báo điềm xấu vì những báo cáo bi quan về kinh tế của ông ta.)
danh từ
- thầy bói, thấy đoán triệu