programma

programma

The city council posted the new programma on the town hall bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sắc lệnh được niêm yết công khai: "programma" chỉ một sắc lệnh hoặc thông báo chính thức được đăng công khai, thường dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc hành chính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ancient Roman government issued a programma to announce new tax laws. (Chính phủ La cổ đại đã ban hành một sắc lệnh công khai để thông báo luật thuế mới.)
    • The programma was posted in the town square for all citizens to see. (Sắc lệnh công khai đã được niêm yết tại quảng trường thị trấn để mọi công dân có thể thấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a programma": ban hành một sắc lệnh công khai.

    • The emperor issued a programma to enforce new religious practices. (Hoàng đế đã ban hành một sắc lệnh công khai để thực thi các tập tục tôn giáo mới.)
  • "to post a programma": niêm yết một sắc lệnh công khai.

    • The local council posted a programma regarding market regulations. (Hội đồng địa phương đã niêm yết một sắc lệnh công khai liên quan đến quy định chợ búa.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmatic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến sắc lệnh công khai.

    • The programmatic nature of the decree ensured transparency. (Bản chất sắc lệnh công khai của sắc chỉ đã đảm bảo tính minh bạch.)
  • Program (danh từ): chương trình (thường nhầm lẫn với "programma", nhưng "program" hiện đại hơn có nghĩa rộng hơn).

    • The school has a new educational program. (Trường học một chương trình giáo dục mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Edict: sắc lệnh chính thức.
  • Decree: sắc lệnh, lệnh ban hành.
  • Proclamation: tuyên bố công khai.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến với "programma" do tính chất cổ điển của từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "programma".