programmeur

Học thuật
Thân thiện
programmeur

Un programmeur écrit du code sur son ordinateur.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Tin học) Người lập trình, lập trình viên: Một người chuyên viết, phát triển, kiểm tra bảo trì các chỉ dẫn ( lệnh) cho máy tính để tạo ra phần mềm, ứng dụng, trang web hoặc hệ thống máy tính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il travaille comme programmeur dans une grande entreprise technologique. (Anh ấy làm việc với tư cáchlập trình viên trong một công ty công nghệ lớn.)
    • Le programmeur a corrigé tous les bugs dans le logiciel. (Lập trình viên đã sửa tất cả các lỗi trong phần mềm.)
    • Pour devenir un bon programmeur, il faut beaucoup de pratique. (Để trở thành một lập trình viên giỏi, cần rất nhiều thực hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Programmeur indépendant" hoặc "programmeur freelance": lập trình viên tự do, làm việc theo dự án cho nhiều khách hàng khác nhau.

    • Il est programmeur indépendant et travaille souvent de chez lui. (Anh ấylập trình viên tự do thường làm việc tại nhà.)
  • "Programmeur senior": lập trình viên cao cấp, nhiều kinh nghiệm thường đảm nhận các nhiệm vụ phức tạp hoặc vai trò lãnh đạo.

    • Elle a été promue au poste de programmeuse senior après cinq ans dans l'entreprise. ( ấy đã được thăng chức lên vị trí lập trình viên cao cấp sau năm năm trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Programmeuse (n.f): Danh từ giống cái của "programmeur", chỉ nữ lập trình viên.

    • Elle est une programmeuse très talentueuse. ( ấymột nữ lập trình viên rất tài năng.)
  • Programmation (n.f): Sự lập trình, công việc lập trình; cũng có thể chỉ một chương trình lịch trình.

    • La programmation de ce site web a pris trois mois. (Việc lập trình trang web này đã mất ba tháng.)
  • Programmer (v.t): Động từ có nghĩalập trình, lên kế hoạch, lên lịch.

    • Il doit programmer une nouvelle fonctionnalité. (Anh ấy phải lập trình một tính năng mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Développeur (n.m): Nhà phát triển (phần mềm). Từ này thường được dùng thay thế hoặc cùng nghĩa với "programmeur", mặc dù "développeur" đôi khi có thể bao hàm phạm vi công việc rộng hơn.
  • Informaticien (n.m): Chuyên gia tin học. Đâymột từ rộng hơn, có thể chỉ người làm việc trong nhiều lĩnh vực của tin học, không chỉ lập trình.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "programmer").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến đặc thù nào sử dụng trực tiếp từ "programmeur").

programmeur

Un programmeur écrit du code sur son ordinateur.

danh từ giống đực
  1. (tin học) người lập trình, người thảo chương, lập trình viên

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "programmeur"