progression
/progression/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự tiến lên: Chỉ hành động hoặc quá trình di chuyển về phía trước, thường theo một hướng nhất định.
- Sự tiến triển tuần tự, sự phát triển dần lên: Chỉ một quá trình thay đổi hoặc phát triển theo một trình tự logic, từng bước một.
- (Toán học) Cấp số: Một dãy số trong đó các số hạng liên tiếp có một quan hệ toán học cố định.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La progression de l'épidémie est inquiétante. (Sự tiến triển của dịch bệnh thật đáng lo ngại.)
- Observer la progression d'un feu de forêt depuis un hélicoptère. (Quan sát sự lan tràn của một đám cháy rừng từ trực thăng.)
- Il faut suivre une progression logique dans son apprentissage. (Phải theo một sự tiến triển có logic trong việc học của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être en progression": đang trên đà tiến triển, đang tăng lên.
- Les ventes sont en progression constante ce trimestre. (Doanh số đang tăng liên tục trong quý này.)
"Suivre une progression": tuân theo một trình tự phát triển.
- Ce manuel suit une progression pédagogique bien pensée. (Cuốn sách giáo khoa này tuân theo một sự tiến triển sư phạm được suy nghĩ kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Progresser (động từ): tiến bộ, tiến triển, tiến lên.
- Ses compétences linguistiques progressent rapidement. (Kỹ năng ngôn ngữ của anh ấy tiến bộ rất nhanh.)
Progressif/progressive (tính từ): tiệm tiến, dần dần, tuần tự.
- Une augmentation progressive des prix. (Một sự gia tăng giá cả từ từ.)
Progrès (danh từ giống đực): sự tiến bộ, bước tiến.
- Faire des progrès en mathématiques. (Tiến bộ trong môn toán.)
Từ đồng nghĩa
- Avancée: sự tiến lên, bước tiến.
- Développement: sự phát triển.
- Évolution: sự tiến hóa, diễn biến.
Các cụm từ liên quan
Progression arithmétique (toán học): cấp số cộng.
- Calculer la raison d'une progression arithmétique. (Tính công sai của một cấp số cộng.)
Progression géométrique (toán học): cấp số nhân.
- La population croît parfois en progression géométrique. (Dân số đôi khi tăng theo cấp số nhân.)
Thành ngữ liên quan
- "Par progression": một cách tuần tự, từng bước một.
- Il a gravi les échelons par progression régulière. (Anh ta đã leo lên các nấc thang một cách tuần tự đều đặn.)
danh từ giống cái
- sự tiến lên
- Mouvement de progressionvận động tiến lên
- La progression d'une arméesự tiến lên của một đạo quân
- sự tiến triển tuần tự, sự phát triển dần lên
- Il y a dans ce roman une progession d'intérêt continuelletrong cuốn tiểu thuyết này, hứng thú phát triển dần lên một cách liên tục
- (toán học) cấp số
- Progression arithmétiquecấp số cộng
- Progression géométriquecấp số nhân