progression

/progression/
danh từ
  1. sự tiến tới; sự tiến bộ; sự tiến triển, sự phát triển
  2. sự tiến hành
  3. (toán học) cấp số
    • arithmetic progression
      cấp số cộng
    • geometric progression
      cấp số nhân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "progression"

progression
The student's progression through the math workbook is steady.