prohibiter
/prohibiter/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cấm, người ra lệnh cấm: Một cá nhân hoặc thực thể có thẩm quyền chính thức ban hành lệnh cấm hoặc ngăn chặn một hành động, hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The principal was the main prohibiter of cell phone use in class. (Hiệu trưởng là người cấm chính việc sử dụng điện thoại di động trong lớp.)
- As the new prohibiter of smoking in the building, the manager posted signs everywhere. (Với tư cách là người mới ra lệnh cấm hút thuốc trong tòa nhà, người quản lý đã dán biển báo ở khắp nơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The ultimate prohibiter": người cấm tối cao, thường chỉ một thẩm quyền tối thượng.
- In many religions, God is seen as the ultimate prohibiter of sin. (Trong nhiều tôn giáo, Chúa được xem là Đấng cấm đoán tối cao đối với tội lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Prohibit (động từ): cấm, ngăn cấm.
- The law prohibits smoking in public places. (Luật pháp cấm hút thuốc ở nơi công cộng.)
- Prohibition (danh từ): sự cấm đoán, lệnh cấm.
- The prohibition of alcohol in the 1920s was controversial. (Lệnh cấm rượu vào những năm 1920 gây nhiều tranh cãi.)
- Prohibitive (tính từ): có tính chất ngăn cấm, cấm đoán; (thường dùng về giá cả) quá cao đến mức ngăn cản việc mua.
- The prohibitive cost made the trip impossible. (Chi phí quá cao đã khiến chuyến đi không thể thực hiện được.)
Từ đồng nghĩa
- Banisher: người trục xuất, người xua đuổi.
- Enforcer: người thi hành (luật lệ, lệnh cấm).
- Forbidder: người cấm (ít dùng trong văn phong trang trọng).
Lưu ý
- Từ "prohibiter" ít phổ biến hơn so với các danh từ khác như "prohibitionist" (người chủ trương cấm đoán, đặc biệt về rượu) hoặc cách diễn đạt "one who prohibits". Tuy nhiên, nó vẫn được sử dụng để chỉ rõ chủ thể thực hiện hành động cấm đoán.