projecture

Học thuật
Thân thiện
projecture

Une projecture ornementale décore le coin du bâtiment.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Kiến trúc) Chỗ nhô, phần nhô: Một phần của công trình kiến trúc hoặc cấu trúc được xây dựng vươn ra phía trước, lộ ra ngoài so với mặt phẳng chính của bức tường hoặc bề mặt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La projecture du balcon crée une ombre sur la façade. (Phần nhô của ban công tạo ra một bóng râm trên mặt tiền.)
    • Les projectures de l'ancien château servaient à la défense. (Các chỗ nhô ra của lâu đài cổ được dùng cho mục đích phòng thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projecture en saillie": phần nhô hẳn ra, phần lồi ra rõ rệt.
    • La corniche présente une projecture en saillie de cinquante centimètres. (Phần mái đua có một chỗ nhô hẳn ra năm mươi centimet.)
Biến thể từ gần giống
  • Projection (n.f): sự nhô ra; sự phóng chiếu.
  • Saillie (n.f): chỗ lồi, chỗ nhô ra (nghĩa tương tự phổ biến hơn).
  • Avancée (n.f): phần nhô ra phía trước.
Từ đồng nghĩa
  • Saillie: chỗ lồi, chỗ nhô ra.
  • Avancée: phần nhô ra.
  • Surplomb: phần nhô hẳn ra, phần vươn ra.
Lưu ý
  • Từ vựng chuyên ngành: "Projecture" là một thuật ngữ chuyên môn, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực kiến trúc, xây dựng hoặc khảo cổ học. Trong ngôn ngữ thông thường, từ "saillie" thường được dùng phổ biến hơn để chỉ cùng một khái niệm.
projecture

Une projecture ornementale décore le coin du bâtiment.

danh từ giống cái
  1. (kiến trúc) chỗ nhô, phần nhô

Từ gần giống