projecteur

Học thuật
Thân thiện
projecteur

Le professeur allume le projecteur pour montrer une image.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Máy chiếu: Thiết bị dùng để chiếu hình ảnh, video hoặc dữ liệu lên một màn hình lớn hoặc bề mặt phẳng.
    • Đèn chiếu: Thiết bị chiếu sáng mạnh, tập trung chùm sáng vào một khu vực cụ thể, thường dùng trong sân khấu, sự kiện hoặc để soi sáng công trình.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le professeur utilise un projecteur pour montrer une présentation. (Giáo viên sử dụng một máy chiếu để trình chiếu bài thuyết trình.)
    • Les projecteurs du stade éclairent toute la pelouse. (Những chiếc đèn chiếu của sân vận động soi sáng toàn bộ mặt sân cỏ.)
    • Nous avons regardé le film avec un projecteur dans le jardin. (Chúng tôi đã xem phim bằng một máy chiếu trong vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être sous les projecteurs": Ở dưới ánh đèn sân khấu; được chú ý, trở thành tâm điểm.

    • La nouvelle actrice est sous les projecteurs depuis son premier film. (Nữ diễn viên mới đangtâm điểm chú ý kể từ bộ phim đầu tiên của ấy.)
  • "Projecteur de diapositives": Máy chiếu phim dương bản (slide).

    • Mon grand-père collectionne les diapositives pour son vieux projecteur. (Ông tôi sưu tập các phim dương bản cho chiếc máy chiếu của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Projection (danh từ giống cái): Sự chiếu, sự trình chiếu; hình ảnh được chiếu lên.

    • La projection du film commence à 20 heures. (Buổi chiếu phim bắt đầu lúc 20 giờ.)
  • Projeter (động từ): Chiếu; lên kế hoạch, dự định.

    • Ils projettent de voyager l'année prochaine. (Họ dự định đi du lịch vào năm tới.)
Từ đồng nghĩa
  • Rétroprojecteur: Máy chiếu hắt (overhead projector).
  • Vidéoprojecteur: Máy chiếu video.
Các cụm từ liên quan
  • Allumer/éteindre le projecteur: Bật/tắt máy chiếu/đèn chiếu.

    • N'oublie pas d'éteindre le projecteur après la réunion. (Đừng quên tắt máy chiếu sau cuộc họp nhé.)
  • Régler le projecteur: Điều chỉnh, căn chỉnh máy chiếu.

    • Il faut régler la netteté du projecteur. (Cần phải chỉnh độ nét của máy chiếu.)
Thành ngữ liên quan
  • Voler des projecteurs: (Nghĩa bóng) Thu hút sự chú ý, lấy mất "ánh đèn sân khấu" của người khác.
    • Lors de la conférence de presse, le ministre a volé les projecteurs au président. (Trong buổi họp báo, vị bộ trưởng đã thu hút hết sự chú ý vốn dành cho tổng thống.)
projecteur

Le professeur allume le projecteur pour montrer une image.

danh từ giống đực
  1. máy chiếu; đèn chiếu

Từ gần giống

Từ chứa "projecteur"

Từ có nhắc đến "projecteur"