projeteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chuyên viên thiết kế; kỹ thuật viên đồ án: Người có chuyên môn, thường làm việc trong các lĩnh vực như xây dựng, kiến trúc hoặc kỹ thuật, chịu trách nhiệm thiết kế, lập kế hoạch chi tiết và chuẩn bị các tài liệu kỹ thuật cho một dự án cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le projeteur a présenté les plans détaillés de la nouvelle usine. (Chuyên viên thiết kế đã trình bày các bản vẽ chi tiết của nhà máy mới.)
- Un bon projeteur doit maîtriser les logiciels de CAO. (Một kỹ thuật viên đồ án giỏi phải thành thạo các phần mềm thiết kế hỗ trợ máy tính.)
- Il travaille comme projeteur dans un bureau d'études techniques. (Anh ấy làm việc với tư cách là chuyên viên thiết kế trong một văn phòng nghiên cứu kỹ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Projeteur en bâtiment": Chuyên viên thiết kế/kỹ thuật viên đồ án xây dựng. Đây là một chức danh cụ thể trong ngành xây dựng.
- Il est projeteur en bâtiment et s'occupe de la conception des structures. (Anh ấy là kỹ thuật viên đồ án xây dựng và phụ trách thiết kế kết cấu.)
Biến thể và từ gần giống
- Projeteuse (n.f): Dạng danh từ giống cái của "projeteur", chỉ nữ chuyên viên thiết kế.
- Elle est la projeteuse principale sur ce chantier. (Cô ấy là chuyên viên thiết kế chính trên công trường này.)
- Projet (n.m): Dự án, đồ án. Đây là công việc mà một "projeteur" thực hiện.
- Le projet de pont a été validé. (Đồ án cây cầu đã được phê duyệt.)
Từ đồng nghĩa
- Dessinateur-projeteur (n.m): Họa viên kiêm chuyên viên thiết kế. Nhấn mạnh kỹ năng vẽ kỹ thuật.
- Technicien d'études (n.m): Kỹ thuật viên nghiên cứu/thiết kế. Một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "projeteur")
danh từ giống đực
- chuyên viên thiết kế; kỹ thuật viên đồ án