projeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Phóng ra, bắn ra, phun ra: Hành động làm cho một vật chất (như nước, ánh sáng) bay ra hoặc di chuyển ra xa một cách mạnh mẽ.
    • Chiếu: Hành động làm cho hình ảnh, ánh sáng hoặc bóng của một vật hiện lên trên một bề mặt.
    • Dự kiến, dự định, trù định: Hành động hình dung, lên kế hoạch hoặc suy nghĩ trước về một việc sẽ làm trong tương lai.
    • Làm bản thiết kế, làm đồ án: Hành động vẽ hoặc lập kế hoạch chi tiết cho một công trình xây dựng hoặc một cỗ máy.
    • (Tâmhọc) Ngoại xuất: Trong tâmhọc, hành động thức gán những cảm xúc, suy nghĩ hoặc động cơ của bản thân lên người khác.
Ví dụ sử dụng
  • Phóng ra, bắn ra:
    • La fontaine projette de l'eau en l'air. (Đài phun nước phun nước lên không trung.)
  • Chiếu:
    • Nous allons projeter un film ce soir. (Chúng tôi sẽ chiếu một bộ phim tối nay.)
    • Le soleil projette son ombre sur le sol. (Mặt trời chiếu bóng của xuống mặt đất.)
  • Dự kiến, dự định:
    • Ils projettent de partir en vacances l'été prochain. (Họ dự định đi nghỉvào mùa hè tới.)
  • Làm bản thiết kế:
    • L'architecte projette un nouveau bâtiment. (Kiến trúc sư đang làm đồ án cho một tòa nhà mới.)
  • Ngoại xuất (tâmhọc):
    • Il projette souvent ses propres peurs sur les autres. (Anh ta thường gán nỗi sợ của chính mình lên người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Projeter de faire quelque chose": Dự định làm việcđó.
    • Elle projette d'étudier à l'étranger. ( ấy dự định đi du học.)
  • "Projeter une lumière crue sur...": Chiếu một ánh sáng chói lọi lên... (nghĩa bóng: làm sáng tỏ, phơi bày một vấn đề).
    • Ce rapport projette une lumière crue sur les dysfonctionnements. (Báo cáo này phơi bày những sự cố hỏng hóc.)
  • "Projeter dans l'avenir": Hình dung về tương lai.
    • Il faut projeter l'entreprise dans l'avenir. (Cần phải hình dung về tương lai của công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Projection (danh từ giống cái):
    • Sự phóng ra, tia: une projection d'eau (một tia nước phun ra).
    • Sự chiếu: la projection d'un film (buổi chiếu phim).
    • Sự dự đoán, phép chiếu (toán học): une projection démographique (một sự dự đoán nhân khẩu học).
    • Sự ngoại xuất (tâmhọc): la projection de ses émotions (sự ngoại xuất cảm xúc của mình).
  • Projecteur (danh từ giống đực): Máy chiếu, đèn pha.
    • un projecteur de cinéma (một máy chiếu phim).
  • Projet (danh từ giống đực): Dự án, kế hoạch, dự định.
    • un projet de voyage (một kế hoạch du lịch).
Từ đồng nghĩa
  • Lancer: Ném, phóng (gần nghĩa với "phóng ra").
  • Prévoir: Dự tính, dự kiến (gần nghĩa với "dự định").
  • Envisager: Cân nhắc, dự tính (gần nghĩa với "dự định").
  • Concevoir: Thiết kế, hình thành (gần nghĩa với "làm bản thiết kế").
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se projeter (Động từ phản thân):
    • Tự hình dung, tự thấy mình trong tương lai: Il se projette déjà dans son nouveau métier. (Anh ấy đã tự hình dung mình trong công việc mới.)
    • Nhô ra, thò ra: La corniche se projette au-dessus de la rue. (Phần mái đua nhô ra phía trên con phố.)
Thành ngữ liên quan
  • Projeter son ombre devant soi: (Nghĩa đen: Chiếu bóng của mình ra phía trước). Thành ngữ này ít phổ biến, nhưng có thể hiểuhành động ảnh hưởng hoặc tác động từ trước.
  • Avoir des projets plein la tête: đầy những dự định trong đầu.
    • Les jeunes diplômés ont des projets plein la tête. (Những cử nhân trẻ đầy những dự định trong đầu.)
ngoại động từ
  1. phóng ra, bắn ra, phun ra
    • Projeter de l'eau
      phun nước ra
  2. chiếu
    • Projeter son ombre sur le mur
      chiếu bóng mình trên tường
    • projeter un fim
      chiếu phim
    • projeter une figure sur un plan
      (toán học) chiếu một hình lên một mặt phẳng
  3. dự kiến, dự định, trù định
    • Projeter un voyage
      dự định đi du lịch
  4. làm bản thiết kế, làm đồ án (một công trình, một cỗ máy)
  5. (tâmhọc) ngoại xuất (một tình cảm...)
    • projeter un sentiment sur quelqu'un
      gán cho ai một tình cảm giống mình