projeter

ngoại động từ
  1. phóng ra, bắn ra, phun ra
    • Projeter de l'eau
      phun nước ra
  2. chiếu
    • Projeter son ombre sur le mur
      chiếu bóng mình trên tường
    • projeter un fim
      chiếu phim
    • projeter une figure sur un plan
      (toán học) chiếu một hình lên một mặt phẳng
  3. dự kiến, dự định, trù định
    • Projeter un voyage
      dự định đi du lịch
  4. làm bản thiết kế, làm đồ án (một công trình, một cỗ máy)
  5. (tâmhọc) ngoại xuất (một tình cảm...)
    • projeter un sentiment sur quelqu'un
      gán cho ai một tình cảm giống mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống