prologue
/prologue/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đoạn mở đầu, lời tựa: Phần giới thiệu ngắn ở đầu một vở kịch, cuốn sách, hoặc một tác phẩm văn học, thường cung cấp bối cảnh hoặc dẫn dắt vào câu chuyện chính.
- (Nghĩa bóng) Sự kiện mở đầu, việc làm mở đầu: Một sự kiện hoặc hành động đóng vai trò như phần giới thiệu hoặc dẫn đến một sự kiện quan trọng hơn.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa đen):
- The play began with a prologue spoken by a single actor. (Vở kịch bắt đầu bằng một đoạn mở đầu do một diễn viên đơn độc đọc.)
- The author wrote a prologue to set the historical context for the novel. (Tác giả đã viết một lời tựa để thiết lập bối cảnh lịch sử cho cuốn tiểu thuyết.)
Danh từ (Nghĩa bóng):
- The minor skirmish was merely a prologue to the full-scale war that followed. (Cuộc đụng độ nhỏ chỉ là sự kiện mở đầu cho cuộc chiến tranh toàn diện sau đó.)
- His early struggles were the prologue to his later success. (Những khó khăn thuở đầu của anh ấy là sự kiện mở đầu cho thành công sau này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To serve as a prologue to something": Đóng vai trò là phần mở đầu cho một điều gì đó.
- The diplomatic meeting served as a prologue to the peace talks. (Cuộc gặp ngoại giao đã đóng vai trò là phần mở đầu cho các cuộc đàm phán hòa bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolog (n): Cách viết khác, ít phổ biến hơn, của "prologue".
- Prologize (v, hiếm): Viết hoặc nói lời mở đầu.
Từ đồng nghĩa
- Introduction (n): Lời giới thiệu, phần mở đầu.
- Preamble (n): Lời nói đầu, phần mở bài (thường trong văn bản chính thức).
- Foreword (n): Lời nói đầu (của sách, thường do người khác viết).
- Preface (n): Lời tựa, lời nói đầu (của sách, do tác giả viết).
Từ trái nghĩa
- Epilogue (n): Đoạn kết, lời bạt (phần ở cuối tác phẩm).
- Conclusion (n): Phần kết luận.
Thành ngữ liên quan
- "The prologue to...": (Thường dùng trong văn viết trang trọng) Điều báo trước, dẫn đến một sự kiện quan trọng.
- These riots were the prologue to a major political revolution. (Những cuộc bạo loạn này là điều báo trước cho một cuộc cách mạng chính trị lớn.)
danh từ
- đoạn mở đầu (giới thiệu một vở kịch...))
- (nghĩa bóng) việc làm mở đầu, sự kiện mở đầu
ngoại động từ
- giới thiệu bằng đoạn mở đầu; viết đoạn mở đầu