prolonger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Kéo dài: Hành động làm cho một cái gì đó tiếp tục thêm một khoảng thời gian nữa, vượt quá thời gian dự kiến hoặc thông thường.
Ví dụ sử dụng
- (Phải kéo dài thời hạn thanh toán.)
- (Quyết định kéo dài hợp đồng đã được đưa ra.)
- (Các cuộc đàm phán đã được kéo dài đến tận nửa đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "prolonger la discussion": kéo dài cuộc thảo luận.
- Il ne sert à rien de prolonger cette discussion stérile. (Không có ích gì khi kéo dài cuộc thảo luận vô bổ này.)
- "prolonger son séjour": kéo dài thời gian lưu trú.
- À cause du mauvais temps, nous avons dû prolonger notre séjour. (Vì thời tiết xấu, chúng tôi buộc phải kéo dài thời gian lưu trú.)
Biến thể và từ gần giống
- Prolongation (danh từ giống cái): sự kéo dài, phần kéo dài.
- La prolongation de la ligne de métro. (Việc kéo dài tuyến tàu điện ngầm.)
- Prolongé, prolongée (tính từ): được kéo dài.
- Un débat prolongé. (Một cuộc tranh luận kéo dài.)
Từ đồng nghĩa
- Allonger: làm dài ra, kéo dài (thường dùng cho vật thể hoặc thời gian).
- Étendre: mở rộng, gia hạn.
- Poursuivre: tiếp tục.
Từ trái nghĩa
- Abréger: rút ngắn.
- Écourter: cắt ngắn.
- Limiter: giới hạn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng phổ biến cho động từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prolonger")
ngoại động từ
- kéo dài
- Prolonger une ruekéo dài một đường phố
- prolonger une séancekéo dài một buổi họp