prominence

/prominence/
Học thuật
Thân thiện
prominence

He stood on the rocky prominence overlooking the valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nổi bật, tình trạng dễ thấy hoặc dễ chú ý: Chỉ vị trí, tình huống, hoặc phẩm chất khiến một người hoặc vật trở nên đáng chú ý hơn so với xung quanh.
    • Vị trí quan trọng, sự xuất chúng: Chỉ sự nổi tiếng, ảnh hưởng hoặc được công nhận rộng rãi trong một lĩnh vực.
    • (Hiếm dùng) Chỗ nhô lên, phần lồi ra: Chỉ một phần cấu trúc vật nhô ra hoặc lồi lên so với bề mặt xung quanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The tower stood in a position of prominence on the hill. (Tòa tháp nằmmột vị trí nổi bật trên đồi.)
    • She rose to prominence as a leading scientist in her field. ( ấy vươn lên thành một nhà khoa học hàng đầu tầm ảnh hưởng trong lĩnh vực của mình.)
    • The prominence of the issue in the news made everyone discuss it. (Tính chất nổi bật của vấn đề trên báo chí khiến mọi người đều thảo luận về .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To give prominence to something": Dành sự chú ý đặc biệt, ưu tiên hoặc làm nổi bật một điều đó.
    • The newspaper gave great prominence to the election results. (Tờ báo dành vị trí nổi bật cho kết quả bầu cử.)
  • "To come into prominence": Trở nên nổi tiếng hoặc được chú ý.
    • The artist came into prominence after her first exhibition. (Nữ họa sĩ trở nên nổi tiếng sau triển lãm đầu tiên của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Prominent (tính từ): Nổi bật, dễ thấy; quan trọng, xuất chúng.
    • He has a prominent nose. (Anh ấy một cái mũi cao.)
    • She is a prominent member of the community. ( ấy một thành viên quan trọng trong cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Eminence: Sự xuất chúng, địa vị cao.
  • Distinction: Sự khác biệt nổi bật, sự xuất sắc.
  • Noticeability: Khả năng dễ được chú ý.
  • Protuberance (cho nghĩa vật ): Chỗ lồi ra, chỗ nhô lên.
Từ trái nghĩa
  • Obscurity: Sự mờ nhạt, không rõ ràng; sự vô danh.
  • Insignificance: Sự không quan trọng, tầm thường.
Thành ngữ liên quan
  • A place of prominence: Một vị trí nổi bật hoặc quan trọng.
    • The award placed her in a new position of prominence in the industry. (Giải thưởng đã đưa vào một vị trí nổi bật mới trong ngành.)
prominence

He stood on the rocky prominence overlooking the valley.

danh từ
  1. tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên
    • the prominences of the face
      những chỗ lồi lêntrên mặt
  2. sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật
  3. sự xuất chúng, sự lỗi lạc

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prominence"