prominency
/prominency/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô ra: Chỉ trạng thái hoặc một phần của vật thể nào đó nhô cao hơn so với bề mặt xung quanh.
- Sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật: Chỉ việc được nhiều người biết đến hoặc dễ dàng nhận thấy.
- Sự xuất chúng, sự lỗi lạc: Chỉ phẩm chất vượt trội, nổi bật so với người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prominency of his cheekbones gave his face a strong character. (Độ nhô lên của xương gò má đã tạo cho khuôn mặt anh ấy một nét mạnh mẽ.)
- The artist gained prominency after her work was featured in a major gallery. (Nữ nghệ sĩ đã đạt được sự nổi bật sau khi tác phẩm của cô được trưng bày tại một phòng tranh lớn.)
- His intellectual prominency was recognized by all his professors. (Sự xuất chúng về trí tuệ của anh ấy đã được tất cả các giáo sư công nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To achieve prominency": Đạt được vị thế nổi bật, được công nhận.
- The small startup achieved prominency in the tech industry within just two years. (Công ty khởi nghiệp nhỏ đã đạt được vị thế nổi bật trong ngành công nghệ chỉ trong vòng hai năm.)
- "A figure of prominency": Một nhân vật quan trọng, nổi tiếng.
- The conference was attended by many figures of prominency from the scientific community. (Hội nghị có sự tham dự của nhiều nhân vật nổi bật từ cộng đồng khoa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Prominent (tính từ): Nổi bật, lồi ra, quan trọng.
- He has a prominent nose. (Anh ấy có một cái mũi cao.)
- She is a prominent member of the committee. (Cô ấy là một thành viên quan trọng của ủy ban.)
- Prominently (trạng từ): Một cách nổi bật.
- The logo was displayed prominently on the website. (Logo được hiển thị một cách nổi bật trên trang web.)
Từ đồng nghĩa
- Prominence (danh từ): (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn, có nghĩa tương tự 'prominency').
- Eminence (danh từ): Sự xuất chúng, sự lỗi lạc.
- Protuberance (danh từ): Chỗ lồi ra, chỗ phình ra (thường dùng cho vật lý).
Lưu ý về từ vựng
- Prominency là một danh từ ít phổ biến hơn so với từ đồng nghĩa prominence. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, prominence được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, 'prominency' vẫn có thể gặp trong văn viết mang tính học thuật hoặc trang trọng.
danh từ
- tình trạng lồi lên, tình trạng nhô lên; chỗ lồi lên, chỗ nhô lên
- the prominences of the facenhững chỗ lồi lên ở trên mặt
- sự chú ý đặc biệt; sự nổi bật
- sự xuất chúng, sự lỗi lạc