promisor
/promisor/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người hứa, người hứa hẹn: Một cá nhân hoặc thực thể đưa ra một lời hứa, cam kết thực hiện hoặc không thực hiện một hành động cụ thể trong tương lai. Trong bối cảnh pháp lý, đây là bên tạo ra lời hứa trong một hợp đồng hoặc thỏa thuận.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The promisor assured the child that he would return with a gift. (Người hứa đã cam đoan với đứa trẻ rằng ông ấy sẽ trở lại với một món quà.)
- In a contract, the promisor is legally bound to fulfill the agreed terms. (Trong một hợp đồng, người hứa bị ràng buộc về mặt pháp lý phải thực hiện các điều khoản đã thỏa thuận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh pháp lý: Thuật ngữ "promisor" thường được sử dụng cùng với "promisee" (người được hứa) để phân biệt các bên trong một thỏa thuận hoặc hợp đồng đơn phương.
- The promisor's failure to act released the promisee from any obligation. (Việc người hứa không hành động đã giải phóng người được hứa khỏi mọi nghĩa vụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Promisee (n): Người được hứa, bên nhận lời hứa.
- The promisee has the right to expect performance from the promisor. (Người được hứa có quyền mong đợi sự thực hiện từ người hứa.)
Từ đồng nghĩa
- Pledger: Người cam kết, người hứa.
- Covenantor: Người giao ước, người cam kết (trong một giao ước chính thức).
danh từ
- người hứa, người hứa hẹn