promisorry

/promisorry/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hứa hẹn; hẹn trả tiền: "Promisorry" một tính từ mô tả một lời hứa, đặc biệt lời hứa liên quan đến việc trả tiền hoặc thực hiện một nghĩa vụ tài chính. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh pháp hoặc tài chính chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The document contained a promisorry statement to repay the debt. (Tài liệu chứa một tuyên bố hứa hẹn sẽ trả nợ.)
    • He gave a promisorry assurance to the investors. (Ông ấy đã đưa ra một sự đảm bảo hứa hẹn cho các nhà đầu .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Promisorry" thường xuất hiện trong các cụm danh từ cố định để chỉ các văn bản hoặc cam kết tính ràng buộc.
Biến thể từ gần giống
  • Promissory note (n): Giấy hẹn trả tiền, một văn bản tài chính chính thức trong đó một bên hứa trả một số tiền nhất định cho bên kia.

    • He signed a promissory note for the loan. (Anh ấy đã một giấy hẹn trả tiền cho khoản vay.)
  • Promissory oath (n): Lời thề hẹn trả tiền, một lời tuyên thệ long trọng để cam kết thực hiện một nghĩa vụ, thường tài chính.

    • The witness took a promissory oath before testifying about the financial agreement. (Nhân chứng đã tuyên thệ hẹn trả tiền trước khi khai về thỏa thuận tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Pledging: hứa hẹn, cam kết.
  • Assuring: đảm bảo, cam đoan.
Lưu ý
  • Từ "promisorry" trong tiếng Anh hiện đại thường được viết đúng chính tả "promissory". Các dụ cụm từ liên quan (như promissory note, promissory oath) đều sử dụng cách viết với hai chữ 's'.
tính từ
  1. hứa hẹn; hẹn trả tiền
    • promisorry note
      giấy hẹn trả tiền
    • promisorry oath
      lời thề hẹn trả tiền

Từ gần giống