promouvoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Thăng cấp, thăng chức: Hành động nâng ai đó lên một vị trí, chức vụ hoặc cấp bậc cao hơn.
- Khuyến khích, xúc tiến, phát triển: Hành động hỗ trợ, thúc đẩy để một ý tưởng, hoạt động, sản phẩm hoặc sự nghiệp phát triển và thành công.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Le directeur a décidé de promouvoir son assistant. (Giám đốc đã quyết định thăng chức cho trợ lý của mình.)
- Cette politique vise à promouvoir l'égalité des chances. (Chính sách này nhằm xúc tiến sự bình đẳng về cơ hội.)
- L'entreprise investit pour promouvoir ses nouveaux produits. (Công ty đầu tư để quảng bá các sản phẩm mới của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Promouvoir activement": Tích cực thúc đẩy/xúc tiến.
- Le gouvernement promouvoit activement les énergies renouvelables. (Chính phủ đang tích cực thúc đẩy các nguồn năng lượng tái tạo.)
"Être promu(e)": Được thăng chức/thăng cấp.
- Elle a été promue au poste de responsable marketing. (Cô ấy đã được thăng chức lên vị trí trưởng phòng marketing.)
Biến thể và từ gần giống
Promotion (danh từ giống cái):
- Sự thăng chức, thăng cấp: Il a obtenu une promotion. (Anh ấy đã được thăng chức.)
- Sự xúc tiến, quảng bá, khuyến mại: La promotion de la vente. (Khuyến mại bán hàng.)
Promoteur, promotrice (danh từ):
- Người khởi xướng, người xúc tiến: Le promoteur d'un projet. (Người khởi xướng một dự án.)
- Chủ đầu tư (xây dựng): Un promoteur immobilier. (Một chủ đầu tư bất động sản.)
Từ đồng nghĩa
- Avancer (động từ): Thăng tiến, tiến cử.
- Encourager (động từ): Khuyến khích, động viên.
- Développer (động từ): Phát triển, mở rộng.
- Favoriser (động từ): Tạo điều kiện thuận lợi, hỗ trợ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp vì đây là động từ tiếng Pháp, không có cấu trúc phrasal verb tương tự tiếng Anh. Các sắc thái nghĩa được thể hiện qua cấu trúc câu và giới từ đi kèm.) - Promouvoir au rang de...: Thăng lên cấp bậc/vị trí... - Il a été promu au rang de directeur. (Ông ấy đã được thăng lên vị trí giám đốc.)
- Promouvoir auprès de...: Quảng bá/xúc tiến tới (một nhóm đối tượng)...
- Nous devons promouvoir ce service auprès des jeunes. (Chúng ta cần quảng bá dịch vụ này tới giới trẻ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ cố định phổ biến nào sử dụng động từ "promouvoir" một cách riêng biệt. Hành động "promouvoir" thường xuất hiện trong các ngữ cảnh hành chính, kinh doanh hoặc xã hội.)
ngoại động từ
- thăng cấp, thăng chức
- khuyến khích; xúc tiến
- Promouvoir la recherche scientifiquekhuyến khích nghiên cứu khoa học