promptitude

/promptitude/
Học thuật
Thân thiện
promptitude

She shows great promptitude in completing her morning tasks.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự mau lẹ, sự nhanh chóng: Chất lượng của việc hành động ngay lập tức hoặc không chậm trễ.
    • Sự sốt sắng: Thái độ sẵn sàng nhiệt tình hành động một cách nhanh chóng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We appreciate the promptitude of your response. (Chúng tôi đánh giá cao sự nhanh chóng trong phản hồi của bạn.)
    • His promptitude in dealing with the crisis prevented a major disaster. (Sự mau lẹ của anh ấy trong việc xử lý khủng hoảng đã ngăn chặn một thảm họa lớn.)
    • The success of the emergency services depends on their promptitude. (Thành công của các dịch vụ khẩn cấp phụ thuộc vào sự nhanh chóng của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with promptitude": một cách nhanh chóng, không chậm trễ.
    • The request was executed with admirable promptitude. (Yêu cầu đã được thực hiện với sự nhanh chóng đáng ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Prompt (tính từ): nhanh chóng, ngay lập tức.
    • We received a prompt reply. (Chúng tôi đã nhận được một câu trả lời nhanh chóng.)
  • Promptness (danh từ): sự nhanh chóng, sự mau lẹ (gần như đồng nghĩa với "promptitude").
    • Thank you for your promptness. (Cảm ơn sự nhanh chóng của bạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Alacrity: sự nhanh nhẹn, sự sẵn sàng hào hứng.
  • Dispatch: sự giải quyết nhanh chóng hiệu quả.
  • Expedition: sự nhanh chóng, tốc độ trong hành động.
Từ trái nghĩa
  • Delay: sự chậm trễ.
  • Procrastination: sự trì hoãn.
  • Slowness: sự chậm chạp.
promptitude

She shows great promptitude in completing her morning tasks.

danh từ
  1. sự mau lẹ, sự nhanh chóng
  2. sự sốt sắng

Từ đồng nghĩa