promptitude
/promptitude/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính mau lẹ, tính nhanh chóng: Chỉ sự nhanh chóng, kịp thời trong hành động hoặc phản ứng, không chậm trễ.
- Tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp: Chỉ sự lanh lợi, nhạy bén trong suy nghĩ hoặc phản ứng tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- (Tính nhanh chóng trong câu trả lời của anh ấy đã gây ấn tượng với chúng tôi.)
- (Cần phải hành động một cách mau lẹ.)
- (Tính nhanh nhẹn của trí óc là một phẩm chất quý giá.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Réagir avec promptitude": Phản ứng một cách nhanh chóng, kịp thời.
- Les pompiers ont réagi avec promptitude. (Lính cứu hỏa đã phản ứng một cách nhanh chóng.)
- "Remercier quelqu'un pour sa promptitude": Cảm ơn ai đó vì sự nhanh chóng của họ.
- Je vous remercie pour votre promptitude à régler ce problème. (Tôi cảm ơn anh vì đã giải quyết vấn đề này một cách nhanh chóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Prompt (adj): Nhanh chóng, kịp thời, mau lẹ.
- Une réponse prompte. (Một câu trả lời nhanh chóng.)
- Promptement (adv): Một cách nhanh chóng, mau lẹ.
- Il a agi promptement. (Anh ấy đã hành động một cách nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidité: Tốc độ nhanh, sự nhanh chóng.
- Célérité: Sự mau lẹ, nhanh nhẹn (thường dùng trong văn chương hoặc trang trọng).
- Diligence: Sự siêng năng, cần mẫn, nhanh nhẹn trong công việc.
Từ trái nghĩa
- Lenteur: Sự chậm chạp.
- Retard: Sự chậm trễ.
- Nonchalance: Sự lề mề, uể oải.
danh từ giống cái
- tính mau lẹ, tính nhanh chóng
- tính nhanh nhẹn, tính mẫn tiệp
- La promptitude de l'esprittính nhanh nhẹn của tinh thần