promulgation

/promulgation/
Học thuật
Thân thiện
promulgation

The official promulgation of the new law was posted on the city hall bulletin board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự công bố, sự ban bố, sự ban hành chính thức: Hành động chính thức tuyên bố hoặc đưa một luật lệ, chính sách, sắc lệnh vào hiệu lực, thường bởi một cơ quan thẩm quyền.
    • Sự truyền bá, phổ biến: Hành động công khai phổ biến một học thuyết, ý tưởng hoặc thông tin rộng rãi cho công chúng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The promulgation of the new constitution was a historic event. (Việc ban hành hiến pháp mới một sự kiện lịch sử.)
    • The government is responsible for the promulgation of these regulations. (Chính phủ chịu trách nhiệm cho việc ban bố các quy định này.)
    • He was dedicated to the promulgation of scientific knowledge. (Ông ấy cống hiến cho việc truyền bá kiến thức khoa học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Upon promulgation": Ngay khi được ban hành/công bố, chỉ thời điểm một văn bản pháp luật chính thức hiệu lực.

    • The law takes effect upon its promulgation in the official gazette. (Luật hiệu lực ngay khi được công bố trên công báo.)
  • "Wide promulgation": Sự phổ biến rộng rãi.

    • The wide promulgation of safety guidelines is essential. (Việc phổ biến rộng rãi các hướng dẫn an toàn rất cần thiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Promulgate (Động từ): Công bố, ban hành, truyền bá.

    • The king promulgated a new decree. (Nhà vua đã ban hành một sắc lệnh mới.)
  • Promulgator (Danh từ): Người công bố, người ban hành.

    • The minister was the promulgator of the order. (Bộ trưởng người ban hành mệnh lệnh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Announcement (n): Sự thông báo, công bố.
  • Proclamation (n): Sự tuyên bố, tuyên cáo (trang trọng).
  • Issuance (n): Sự ban hành, phát hành (văn bản).
  • Dissemination (n): Sự phổ biến, truyền bá.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "promulgation". Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "to promulgate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "promulgation".)

promulgation

The official promulgation of the new law was posted on the city hall bulletin board.

danh từ
  1. sự công bố, sự ban bố, sự ban hành (luật)
  2. sự truyền bá

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "promulgation"