announcement
/ə'naunsmənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời thông báo, lời loan báo: Một thông tin chính thức được công bố rộng rãi cho công chúng hoặc một nhóm người về một sự kiện đã xảy ra hoặc sắp xảy ra.
- Thông cáo, cáo thị: Một văn bản hoặc tuyên bố chính thức, thường từ một tổ chức hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Sự công bố, sự tuyên bố: Hành động hoặc quá trình đưa một thông tin ra trước công chúng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The company made an announcement about the new product launch. (Công ty đã đưa ra một thông báo về việc ra mắt sản phẩm mới.)
- I heard an important announcement on the radio this morning. (Tôi đã nghe một thông báo quan trọng trên đài sáng nay.)
- The principal's announcement was posted on the school bulletin board. (Thông cáo của hiệu trưởng được đăng trên bảng tin của trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make an announcement": đưa ra một thông báo, tuyên bố.
- The mayor will make an announcement regarding the city's new policy. (Thị trưởng sẽ đưa ra một thông báo liên quan đến chính sách mới của thành phố.)
"public announcement": thông báo công khai, thông báo trước công chúng.
- A public announcement is required for this kind of event. (Một thông báo công khai là cần thiết cho sự kiện loại này.)
"formal announcement": thông báo chính thức.
- We are waiting for the formal announcement from headquarters. (Chúng tôi đang chờ thông báo chính thức từ trụ sở chính.)
Biến thể và từ gần giống
Announce (động từ): thông báo, loan báo.
- They will announce the winner tomorrow. (Họ sẽ thông báo người chiến thắng vào ngày mai.)
Announcer (danh từ): người thông báo, phát thanh viên.
- The announcer read the news clearly. (Phát thanh viên đọc bản tin một cách rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Declaration: tuyên bố, tuyên cáo (mang tính trang trọng, chính thức).
- Notice: thông báo, yết thị (thường là thông tin viết được đăng tải).
- Proclamation: lời tuyên bố, sự công bố (trang trọng, có tính chính thức cao).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "announcement". Các cụm từ thường liên quan đến động từ "announce".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng danh từ "announcement".)
danh từ
- lời rao, lời loan báo; cáo thị, thông cáo
- announcement of a deathcáo phó
- lời công bố, lời tuyên bố