pronate

/pronate/
Học thuật
Thân thiện
pronate

The physical therapist instructs the patient to pronate their hand.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Quay sấp, xoay sấp (một bộ phận cơ thể, đặc biệt bàn tay hoặc cẳng tay): Hành động xoay lòng bàn tay hoặc cẳng tay xuống dưới hoặc ra phía sau.
    • Đặttư thế sấp: Đặt một bộ phận, như bàn tay, ở vị trí úp xuống.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • To pronate the hand, rotate your forearm so that the palm faces down. (Để quay sấp bàn tay, hãy xoay cẳng tay của bạn sao cho lòng bàn tay hướng xuống.)
    • A common instruction in yoga is to pronate your wrists in certain poses. (Một chỉ dẫn phổ biến trong yoga xoay sấp cổ tay của bạn trong một số tư thế.)
    • The doctor asked the patient to pronate and supinate his forearm to check for pain. (Bác sĩ yêu cầu bệnh nhân quay sấp ngửa cẳng tay để kiểm tra cơn đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học giải phẫu học: "Pronate" thường được sử dụng để mô tả chuyển động giải phẫu chính xác, đối lập với "supinate" (quay ngửa).

    • The injury made it difficult for him to fully pronate his right arm. (Chấn thương khiến anh ấy khó có thể quay sấp hoàn toàn cánh tay phải.)
  • Trong thể thao phân tích chuyển động: Dùng để phân tích dáng đi, chạy hoặc các cử động khác.

    • Runners who excessively pronate their feet may need special shoes for support. (Những vận động viên chạy bộ xoay sấp bàn chân quá mức có thể cần giày đặc biệt để hỗ trợ.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronation (danh từ): Sự quay sấp; tư thế sấp.

    • Overpronation can lead to foot and ankle problems. (Sự quay sấp quá mức có thể dẫn đến các vấn đề về bàn chân mắt cá chân.)
  • Pronator (danh từ): quay sấp ( thực hiện động tác quay sấp).

  • Supinate (động từ, trái nghĩa): Quay ngửa (lòng bàn tay lên trên).

Từ đồng nghĩa
  • Rotate downward: Xoay xuống dưới.
  • Turn palm down: Xoay lòng bàn tay xuống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào riêng cho "pronate")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pronate")

pronate

The physical therapist instructs the patient to pronate their hand.

ngoại động từ
  1. đặt úp sấp (bàn tay...); quay sấp

Từ gần giống