prononciation

danh từ giống cái
  1. cách phát âm
    • Prononciation correcte
      cách phát âm đúng
  2. (luật học, pháp lý) sự công bố
    • La prononciation d'un arrêt
      sự công bố một quyết định của tòa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "prononciation"

prononciation
La prononciation du mot "bonjour" est très importante.