prononciation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cách phát âm: Cách thức nói ra một từ, một âm tiết hoặc một ngôn ngữ, liên quan đến việc sử dụng đúng các âm thanh, trọng âm và ngữ điệu.
- Sự công bố, sự tuyên đọc: (Trong ngữ cảnh luật học, pháp lý) Hành động chính thức công bố hoặc đọc to một bản án, quyết định trước tòa.
Ví dụ sử dụng
- Với nghĩa "cách phát âm":
- La prononciation du mot "heureux" est difficile pour certains étrangers. (Cách phát âm của từ "heureux" khó đối với một số người nước ngoài.)
- Il faut travailler sa prononciation française. (Cần phải luyện tập cách phát âm tiếng Pháp của mình.)
- Với nghĩa "sự công bố" (pháp lý):
- La prononciation du jugement a eu lieu cet après-midi. (Việc công bố bản án đã diễn ra chiều nay.)
- On attend la prononciation de l'arrêt par le juge. (Người ta đang chờ đợi việc thẩm phán công bố quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "La prononciation est tombée": (Thành ngữ pháp lý) Bản án đã được tuyên.
- La prononciation est tombée : cinq ans de prison. (Bản án đã được tuyên: năm năm tù.)
- "Avoir une bonne/mauvaise prononciation": Có cách phát âm tốt/tồi.
- Ce chanteur a une prononciation très claire. (Ca sĩ này có cách phát âm rất rõ ràng.)
Biến thể và từ liên quan
- Prononcer (động từ): Phát âm; tuyên án, công bố.
- Il sait prononcer correctement son nom. (Anh ấy biết phát âm đúng tên của mình.)
- Le tribunal va prononcer son verdict demain. (Tòa án sẽ tuyên án vào ngày mai.)
- Prononçable (tính từ): Có thể phát âm được.
- Ce mot est difficilement prononçable. (Từ này khó có thể phát âm được.)
- Imprononçable (tính từ): Không thể phát âm được, khó phát âm.
Từ đồng nghĩa
- Với nghĩa "cách phát âm": Articulation, élocution.
- Với nghĩa "sự công bố" (pháp lý): Publication, proclamation, lecture.
Các cụm từ liên quan
- Guide de prononciation: Hướng dẫn cách phát âm.
- Faute de prononciation: Lỗi phát âm.
- Exercices de prononciation: Bài tập phát âm.
Lưu ý
- Chính tả: Trong tiếng Pháp, từ này viết là prononciation (với chữ "n" đơn sau "o"). Cần phân biệt với động từ gốc prononcer.
- Phạm vi sử dụng: Nghĩa "cách phát âm" được dùng phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày và giảng dạy. Nghĩa "sự công bố" chủ yếu dùng trong văn bản và ngữ cảnh pháp lý trang trọng.
danh từ giống cái
- cách phát âm
- Prononciation correctecách phát âm đúng
- (luật học, pháp lý) sự công bố
- La prononciation d'un arrêtsự công bố một quyết định của tòa