pronostic
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự dự đoán, lời tiên đoán: Một phán đoán hoặc tuyên bố về điều gì đó sẽ xảy ra trong tương lai, dựa trên thông tin hoặc kinh nghiệm hiện có.
- (Y học) Sự tiên lượng: Trong y học, đây là đánh giá của bác sĩ về khả năng phát triển và kết quả của một căn bệnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les pronostics des économistes concernant la croissance sont optimistes. (Những dự đoán của các nhà kinh tế về tăng trưởng rất lạc quan.)
- Le pronostic du médecin pour ce patient est favorable. (Tiên lượng của bác sĩ cho bệnh nhân này là thuận lợi.)
- Il est difficile de faire un pronostic sur le résultat des élections. (Rất khó để đưa ra một dự đoán về kết quả bầu cử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pronostic vital engagé": (Y học) Tiên lượng sinh mạng bị đe dọa. Đây là một thuật ngữ y tế nghiêm trọng, chỉ tình trạng bệnh nhân có nguy cơ tử vong.
- Le blessé a été transporté à l'hôpital avec un pronostic vital engagé. (Người bị thương đã được chuyển đến bệnh viện với tiên lượng sinh mạng bị đe dọa.)
Biến thể và từ gần giống
- Pronostiquer (động từ): Dự đoán, tiên đoán.
- Les experts pronostiquent une hausse des prix. (Các chuyên gia dự đoán một sự tăng giá.)
- Pronostiqueur (danh từ): Người dự đoán, nhà tiên tri.
- Ce journaliste est un bon pronostiqueur des résultats sportifs. (Nhà báo này là một người dự đoán kết quả thể thao rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Prédiction: Lời tiên tri, sự dự báo.
- Prévision: Sự dự báo, dự kiến (thường dùng trong thời tiết hoặc kế hoạch).
- Augure: Điềm báo, điềm triệu.
Thành ngữ liên quan
- "Se tromper dans ses pronostics": Dự đoán sai, tính toán sai.
- Le directeur commercial s'est trompé dans ses pronostics de vente. (Giám đốc thương mại đã dự đoán sai về doanh số bán hàng.)
danh từ giống đực
- sự dự đoán
- (y học) sự tiên lượng