pronouncing

/pronouncing/
Học thuật
Thân thiện
pronouncing

A student uses a pronouncing dictionary to learn a new word.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự phát âm, sự đọc: Hành động nói ra một từ, cụm từ hoặc âm thanh một cách chính xác rõ ràng.
    • Sự công bố, sự tuyên bố: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Hành động tuyên bố hoặc công bố một cách trang trọng.
  2. Tính từ:

    • Phát âm, đọc: Dùng để mô tả một thứ đó liên quan đến việc phát âm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Correct pronouncing of words is essential for clear communication. (Việc phát âm từ chính xác điều cần thiết cho giao tiếp rõ ràng.)
    • The pronouncing of the verdict will happen tomorrow. (Việc công bố bản án sẽ diễn ra vào ngày mai.)
  • Tính từ:

    • This is a very useful pronouncing guide for learners. (Đây một hướng dẫn phát âm rất hữu ích cho người học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pronouncing" thường được dùng như một danh động từ (gerund) để chỉ hành động phát âm.
    • She is very good at pronouncing difficult names. ( ấy rất giỏi trong việc phát âm những cái tên khó.)
Biến thể từ gần giống
  • Pronounce (động từ): phát âm, tuyên bố.

    • Can you pronounce this word for me? (Bạn có thể phát âm từ này cho tôi được không?)
  • Pronunciation (danh từ): cách phát âm.

    • Her pronunciation of English is excellent. (Cách phát âm tiếng Anh của ấy rất xuất sắc.)
  • Pronounceable (tính từ): có thể phát âm được.

    • That scientific term is barely pronounceable. (Thuật ngữ khoa học đó gần như không thể phát âm được.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa phát âm): Articulation (sự phát âm rõ ràng), enunciation (sự phát âm từng từ).
  • Danh từ (nghĩa tuyên bố): Declaration (sự tuyên bố), proclamation (sự công bố).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "pronouncing". Các cụm động từ thường được tạo từ động từ gốc "pronounce").

Thành ngữ liên quan
  • To pronounce judgment/sentence on someone: tuyên án ai đó.
    • The judge will pronounce sentence on the defendant next week. (Thẩm phán sẽ tuyên án bị cáo vào tuần tới.)
pronouncing

A student uses a pronouncing dictionary to learn a new word.

danh từ
  1. sự công bố, sự tuyên bố
  2. sự phát âm, sự đọc
  3. (định ngữ) phát âm, đọc
    • pronouncing dictionary
      từ điển phát âm