propanal

propanal

A chemist carefully pours propanal from a glass beaker into a test tube.

Định nghĩa

Danh từ: - Propanal một hợp chất hóa học, cụ thể một aldehyde không màu, ở dạng lỏng. công thức hóa học CH₃CH₂CHO thường được sử dụng trong tổng hợp hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Propanal một aldehyde lỏng không màu được sử dụng trong sản xuất nhựa.)
  • (Cấu trúc hóa học của propanal bao gồm một nhóm carbonyl.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Propanal thường được dùng trong các phản ứng hóa học như phản ứng trùng hợp hoặc phản ứng oxy hóa để tạo ra các hợp chất khác như axit propanoic.
    • Propanal can be oxidized to form propanoic acid. (Propanal có thể bị oxy hóa để tạo thành axit propanoic.)
Biến thể từ gần giống
  • Propionaldehyde (danh từ): tên gọi khác của propanal, thường được dùng trong hóa học hữu cơ.
    • Propionaldehyde is another name for propanal. (Propionaldehyde một tên gọi khác của propanal.)
Từ đồng nghĩa
  • Propionaldehyde: tên đồng nghĩa phổ biến trong hóa học.
  • Aldehyde propionic: thuật ngữ ít dùng hơn, chỉ cùng một chất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan "propanal" danh từ chỉ chất hóa học.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan.

Từ gần giống