propenal

propenal

A chemist carefully pours propenal into a beaker in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: - Propenal một hợp chất hóa học lỏng, không màu, không bão hòa, mùi hăng, được tạo ra từ propen. một loại aldehyde.

dụ sử dụng
  • (Propenal được sử dụng trong sản xuất một số loại nhựa chất dẻo.)
  • (Mùi hăng của propenal có thể gây kích ứng mắt hệ hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Propenal thường xuất hiện trong các phản ứng hóa học như phản ứng cộng hoặc phản ứng trùng hợp.
    • Propenal undergoes polymerization to form acrylic resins. (Propenal trải qua phản ứng trùng hợp để tạo thành nhựa acrylic.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrolein (danh từ): tên gọi khác phổ biến của propenal trong hóa học, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật.
    • Acrolein is a synonym for propenal in chemical contexts. (Acrolein từ đồng nghĩa của propenal trong ngữ cảnh hóa học.)
Từ đồng nghĩa
  • Acrolein: từ đồng nghĩa chính, thường dùng trong công nghiệp nghiên cứu.
  • 2-Propenal: tên hóa học chính xác, chỉ vị trí của liên kết đôi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến propenal.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến propenal.

Từ gần giống