propanol

propanol

A scientist carefully pours propanol from a beaker into a test tube.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Propanol: Một chất lỏng không màu, trong suốt, dễ bay hơi, thuộc nhóm rượu (alcohol), thường được sử dụng làm dung môi chất khử trùng. Propanol công thức hóa học C₃H₇OH tồn tại dưới hai dạng đồng phân chính: propan-1-ol (n-propanol) propan-2-ol (isopropanol).
dụ sử dụng
  • (Propanol thường được sử dụng làm dung môi trong sản xuất sơn vecni.)
  • (Cồn sát trùng thường chứa isopropanol, một loại propanol, dùng cho mục đích khử trùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Propanol trong công nghiệp: Propanol được dùng làm dung môi trong sản xuất nhựa, thuốc nhuộm, mỹ phẩm. cũng thành phần trong một số chất tẩy rửa chất chống đông.

    • In industrial settings, propanol is often used as a cleaning agent for electronic components. (Trong môi trường công nghiệp, propanol thường được dùng làm chất tẩy rửa cho các linh kiện điện tử.)
  • Propanol trong y tế: Dạng isopropanol của propanol được sử dụng rộng rãi làm chất khử trùng da trước khi tiêm hoặc phẫu thuật nhỏ.

    • Medical wipes often contain propanol to disinfect the skin quickly. (Khăn lau y tế thường chứa propanol để khử trùng da nhanh chóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Propan-1-ol (n-propanol): Một đồng phân của propanol, nhóm hydroxyl (-OH) gắnđầu mạch carbon.
  • Propan-2-ol (isopropanol): Một đồng phân khác, nhóm hydroxyl gắngiữa mạch carbon, thường được dùng phổ biến hơn trong khử trùng.
  • Propanaldehyde: Một hợp chất liên quan, aldehyde của propanol, nhưng không phải rượu.
Từ đồng nghĩa
  • Isopropyl alcohol: Tên gọi khác của propan-2-ol, thường dùng trong đời sống hàng ngày.
  • n-Propyl alcohol: Tên gọi khác của propan-1-ol.
  • Rượu propylic: Một cách gọi thông thường cho propanol trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: Propanol danh từ chỉ chất hóa học, nên không cụm động từ liên quan. Tuy nhiên, có thể dùng các động từ như "dùng propanol" hoặc "pha loãng với propanol".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: Propanol thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.

Từ gần giống