propene
A chemist carefully transfers propene from a storage cylinder into a reaction flask.
Định nghĩa
Danh từ: - Propene là một loại khí dễ cháy, không màu, được thu được từ quá trình cracking dầu mỏ. Nó được sử dụng chủ yếu trong tổng hợp hữu cơ để sản xuất các hợp chất hóa học khác như polypropylene (nhựa), aceton, và isopropanol.
Ví dụ sử dụng
- (Propene là nguyên liệu thô quan trọng trong ngành công nghiệp hóa dầu.)
- (Nhà máy sử dụng propene để sản xuất các sản phẩm nhựa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Propene monomer": propene ở dạng đơn phân, được dùng để trùng hợp tạo thành polypropylene.
- The propene monomer undergoes polymerization to form polypropylene. (Đơn phân propene trải qua quá trình trùng hợp để tạo thành polypropylene.)
- "Cracking of propene": quá trình bẻ gãy phân tử propene để tạo ra các sản phẩm nhỏ hơn.
- The cracking of propene yields ethylene and methane. (Quá trình cracking propene tạo ra ethylene và methane.)
Biến thể và từ gần giống
- Propylene: tên gọi khác của propene, thường được dùng trong công nghiệp.
- Propylene is another name for propene. (Propylene là tên gọi khác của propene.)
- Polypropylene (n): một loại polymer được tạo ra từ propene.
- Polypropylene is widely used in packaging and textiles. (Polypropylene được sử dụng rộng rãi trong đóng gói và dệt may.)
Từ đồng nghĩa
- Propylene: từ đồng nghĩa phổ biến nhất, đặc biệt trong các ngữ cảnh công nghiệp.
- Methyl ethylene: tên hóa học khác của propene, ít được dùng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến propene, vì đây là một thuật ngữ hóa học cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến propene.