prophesy
/prophesy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Tiên đoán, tiên tri: Dự đoán một sự kiện trong tương lai, thường dựa trên cảm hứng, linh tính hoặc kiến thức thần thánh, chứ không chỉ dựa trên phân tích thông thường.
- Tuyên bố, công bố một lời tiên tri: Hành động nói ra hoặc viết ra một dự đoán về tương lai với thẩm quyền của một nhà tiên tri.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The ancient seer would prophesy the fate of kings. (Nhà tiên tri cổ đại thường tiên đoán vận mệnh của các vị vua.)
- He claimed to prophesy the coming of a great flood. (Anh ta tuyên bố đã tiên tri về một trận lụt lớn sắp xảy ra.)
- It is difficult to prophesy what will happen in ten years. (Rất khó để tiên đoán điều gì sẽ xảy ra trong mười năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to prophesy doom": tiên tri về sự diệt vong, tai ương.
- The cult leader prophesied doom for all non-believers. (Thủ lĩnh giáo phái đã tiên tri về sự diệt vong cho tất cả những kẻ không tin.)
Dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc văn học: Thường mô tả hành động của các nhà tiên tri trong Kinh Thánh hoặc thần thoại.
- In the story, the oracle prophesies the hero's journey. (Trong câu chuyện, nhà tiên tri tiên đoán về hành trình của người anh hùng.)
Biến thể và từ gần giống
Prophesier (danh từ): người tiên tri, nhà tiên đoán.
- He was known as a great prophesier of his time. (Ông được biết đến như một nhà tiên tri vĩ đại của thời đại mình.)
Prophetic (tính từ): mang tính tiên tri, tiên đoán.
- Her warnings proved to be prophetic. (Những cảnh báo của cô ấy tỏ ra là có tính tiên tri.)
Prophetically (trạng từ): một cách tiên tri.
- He spoke prophetically about the challenges ahead. (Ông ấy nói một cách tiên tri về những thách thức phía trước.)
Từ đồng nghĩa
- Predict: dự đoán (nói chung, có thể dựa trên cơ sở khoa học hoặc kinh nghiệm).
- Foretell: báo trước, đoán trước.
- Forecast: dự báo (thường dùng cho thời tiết hoặc xu hướng kinh tế).
- Divine: đoán định, tiên đoán (nhấn mạnh việc sử dụng năng lực siêu nhiên).
Lưu ý về từ đồng âm
- Prophesy (động từ, phát âm /ˈprɒf.ə.saɪ/): có nghĩa là "tiên tri", "tiên đoán" như đã giải thích ở trên.
- Prophecy (danh từ, phát âm /ˈprɒf.ə.si/): có nghĩa là "lời tiên tri", "sự tiên đoán".
- He made a startling prophecy. (Anh ta đưa ra một lời tiên tri gây sửng sốt.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng nào được sử dụng phổ biến với "prophesy")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prophesy")
động từ
- tiên đoán, đoán trước, tiên tri