prophecy
/prophecy/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lời tiên tri, lời đoán trước: Một tuyên bố hoặc dự đoán về một sự kiện trong tương lai, thường được cho là đến từ nguồn cảm hứng thần thánh hoặc khả năng siêu nhiên.
- Tài tiên tri, tài đoán trước: Khả năng đặc biệt để đưa ra những lời tiên tri.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The prophecy foretold the rise of a great king. (Lời tiên tri đã báo trước sự trỗi dậy của một vị vua vĩ đại.)
- Her prophecy about the storm came true. (Lời đoán trước của cô ấy về cơn bão đã thành hiện thực.)
- He is said to have the gift of prophecy. (Anh ấy được cho là có tài tiên tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Self-fulfilling prophecy": Lời tiên tri tự ứng nghiệm. Đây là một dự đoán trực tiếp hoặc gián tiếp khiến bản thân nó trở thành hiện thực, do niềm tin và hành động mới mà nó tạo ra.
- His fear of failure became a self-fulfilling prophecy. (Nỗi sợ thất bại của anh ta đã trở thành một lời tiên tri tự ứng nghiệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Prophesy (động từ): Tiên tri, đoán trước.
- The ancient seer prophesied a time of peace. (Nhà tiên tri cổ đại đã tiên tri về một thời kỳ hòa bình.)
- Prophet (danh từ): Nhà tiên tri, người tiên tri.
- The prophet delivered a message to the people. (Nhà tiên tri đã truyền đạt một thông điệp cho người dân.)
Từ đồng nghĩa
- Prediction: Lời dự đoán, tiên đoán (thường mang tính trung lập hơn, không nhất thiết gắn với yếu tố thần thánh).
- Foretelling: Sự báo trước, sự đoán trước.
- Divination: Sự bói toán, sự tiên tri (thường liên quan đến các nghi thức).
Thành ngữ liên quan
- "A prophecy fulfilled": Một lời tiên tri đã được ứng nghiệm.
- The return of the comet was seen as a prophecy fulfilled. (Sự trở lại của sao chổi được xem như một lời tiên tri đã ứng nghiệm.)
danh từ
- tài đoán trước, tài tiên tri
- to have the gilf of prophecycó tài đoán trước
- lời đoán trước, lời tiên tri