prophecy

/prophecy/
danh từ
  1. tài đoán trước, tài tiên tri
    • to have the gilf of prophecy
      tài đoán trước
  2. lời đoán trước, lời tiên tri

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "prophecy"

prophecy
A wise elder shares a prophecy about the coming harvest.