propinquity
/propinquity/
Học thuậtThân thiện
The propinquity of the houses in the narrow street allows neighbors to talk from their balconies.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gần gũi, trạng thái ở gần (về không gian): Chỉ khoảng cách vật lý ngắn giữa các địa điểm, vật thể hoặc người.
- Quan hệ gần gũi (về huyết thống): Chỉ mối quan hệ họ hàng thân thuộc, gần gũi.
- Sự tương tự, sự giống nhau (về tính chất): Chỉ mức độ gần gũi, tương đồng về đặc điểm, bản chất hoặc ý tưởng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The propinquity of the two houses made it easy for the neighbors to become friends. (Sự gần gũi của hai ngôi nhà khiến những người hàng xóm dễ dàng trở thành bạn.)
- Their friendship was strengthened by propinquity, as they worked in the same office. (Tình bạn của họ được củng cố bởi sự gần gũi, vì họ làm việc trong cùng một văn phòng.)
- He claimed propinquity to the noble family. (Ông ấy tuyên bố có quan hệ họ hàng gần gũi với gia đình quý tộc.)
- There is a certain propinquity between the two theories. (Có một sự tương tự nhất định giữa hai học thuyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Propinguity of blood/descent": Quan hệ huyết thống gần gũi.
- The inheritance law favors propinquity of blood. (Luật thừa kế ưu tiên quan hệ huyết thống gần gũi.)
"Propinguity of interests": Sự tương đồng về lợi ích.
- The alliance was formed due to a propinquity of interests among the members. (Liên minh được hình thành do sự tương đồng về lợi ích giữa các thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
- Propinquous (tính từ, ít dùng): gần gũi, ở gần.
- Proximity (danh từ): sự gần gũi, khoảng cách gần (thường dùng hơn, chủ yếu chỉ khoảng cách vật lý).
Từ đồng nghĩa
- Closeness: sự gần gũi, thân thiết.
- Nearness: sự gần, khoảng cách ngắn.
- Similarity: sự tương tự, giống nhau.
- Kinship: quan hệ họ hàng, thân thuộc.
Từ trái nghĩa
- Distance: khoảng cách xa.
- Remoteness: sự xa xôi, cách biệt.
- Dissimilarity: sự khác biệt, không giống nhau.
The propinquity of the houses in the narrow street allows neighbors to talk from their balconies.
danh từ
- sự gần gụi, trạng thái ở gần (nơi nào)
- quan hệ bà con gần gụi, quan hệ họ hàng
- sự tương tự, sự giống nhau