proximity
/proximity/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự gần gũi, sự ở gần: Trạng thái hoặc tính chất của việc ở rất gần nhau về mặt không gian, địa lý.
- Sự gần kề về thời gian: Trạng thái của các sự kiện xảy ra trong khoảng thời gian rất gần nhau.
- Mối quan hệ gần gũi: Sự gần gũi trong mối quan hệ, chẳng hạn như quan hệ huyết thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The house's main advantage is its proximity to the school. (Ưu điểm chính của ngôi nhà là sự gần gũi của nó với trường học.)
- The proximity of the two events made people suspect they were related. (Sự gần kề về thời gian của hai sự kiện khiến mọi người nghi ngờ chúng có liên quan với nhau.)
- They are related by proximity of blood. (Họ có quan hệ họ hàng gần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"In close proximity to": Ở rất gần với.
- The hotel is in close proximity to the beach. (Khách sạn nằm rất gần bãi biển.)
"Within proximity": Trong phạm vi gần.
- Make sure the fire extinguisher is within proximity of the kitchen. (Hãy đảm bảo bình chữa cháy nằm trong phạm vi gần nhà bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Proximal (adj): (Thuộc về) vị trí gần, gần trung tâm hoặc điểm gốc. (Thường dùng trong giải phẫu học hoặc kỹ thuật).
- The proximal end of the bone. (Đầu gần của xương.)
Proximate (adj): Gần nhất, trực tiếp, sát ngay bên cạnh (về nguyên nhân, thời gian, không gian).
- The proximate cause of the accident. (Nguyên nhân trực tiếp của vụ tai nạn.)
Từ đồng nghĩa
- Closeness: Sự gần gũi, sự thân thiết.
- Nearness: Sự ở gần, tình trạng gần kề.
- Vicinity: Vùng lân cận, vùng phụ cận.
Từ trái nghĩa
- Distance: Khoảng cách, sự xa cách.
- Remoteness: Sự xa xôi, hẻo lánh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ 'proximity')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ 'proximity')
danh từ
- trạng thái gần (về không gian, thời gian...))
- proximity of bloodquan hệ họ hàng gần