proximity

/proximity/
danh từ
  1. trạng thái gần (về không gian, thời gian...))
    • proximity of blood
      quan hệ họ hàng gần

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "proximity"

proximity
The books are grouped by proximity on the library shelf.