propitiation

/propitiation/
Học thuật
Thân thiện
propitiation

The priest offered a sacrifice as a propitiation to the gods.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự làm lành, sự hòa giải: Hành động khiến ai đó (thường một thế lực hoặc vị thần) trở nên thuận lợi, hài lòng không còn giận dữ nữa.
    • Vật tế lễ, lễ vật: Thứ được dâng lên (như một món quà, lễ vật) với mục đích làm nguôi cơn giận hoặc xoa dịu sự bất bình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient cultures, sacrifices were offered as a propitiation to the gods. (Trong các nền văn hóa cổ đại, những vật hiến tế được dâng lên như một sự làm lành với các vị thần.)
    • He brought a gift as a propitiation after the argument. (Anh ấy mang một món quà như một vật để làm nguôi sau cuộc tranh cãi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An act of propitiation": Một hành động nhằm xoa dịu hoặc hòa giải.

    • The ceremony was an act of propitiation to ensure a good harvest. (Buổi lễ một hành động làm lành để đảm bảo một vụ mùa bội thu.)
  • "To make propitiation for": Thực hiện việc chuộc lỗi, đền bù cho (một lỗi lầm, tội lỗi).

    • The priest made propitiation for the sins of the people. (Vị linh mục đã thực hiện sự chuộc tội cho những tội lỗi của dân chúng.)
Biến thể từ gần giống
  • Propitiate (động từ): Làm lành, xoa dịu, làm cho thuận lợi.

    • They tried to propitiate the angry spirits with offerings. (Họ cố gắng làm nguôi những linh hồn giận dữ bằng các lễ vật.)
  • Propitious (tính từ): Thuận lợi, tốt lành, lợi.

    • They waited for a propitious moment to begin the journey. (Họ chờ đợi một thời điểm thuận lợi để bắt đầu cuộc hành trình.)
Từ đồng nghĩa
  • Appeasement: Sự xoa dịu, sự làm nguôi.
  • Atonement: Sự chuộc tội, sự đền bù.
  • Conciliation: Sự hòa giải, sự dàn xếp.
  • Placation: Sự làm cho nguôi giận.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến. Cách dùng chủ yếu mang tính tôn giáo, nghi lễ hoặc văn chương.)

propitiation

The priest offered a sacrifice as a propitiation to the gods.

danh từ
  1. sự làm lành; sự làm dịu, sự làm nguôi
  2. quà để làm lành; quà để làm nguôi