propitiator

/propitiator/
Học thuật
Thân thiện
propitiator

The priest acts as a propitiator during the ceremony.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi: Một người thực hiện hành động để xoa dịu, làm hài lòng hoặc giảm bớt sự tức giận của một người, một thế lực hoặc một vị thần nào đó, thường thông qua lễ vật, lời cầu khẩn hoặc hành động tôn kính.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In ancient rituals, the priest acted as the propitiator to the gods. (Trong các nghi lễ cổ xưa, thầy tế đóng vai trò người làm hài lòng các vị thần.)
    • He tried to be a propitiator by offering gifts to calm his angry father. (Anh ấy cố gắng trở thành người làm nguôi giận bằng cách dâng tặng quà để làm dịu cơn giận của người cha.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Vai trò tôn giáo hoặc nghi lễ: Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh tôn giáo, thần thoại hoặc các tình huống trang trọng để chỉ người thực hiện nghi thức nhằm xoa dịu một thế lực siêu nhiên.
    • The shaman served as the tribe's propitiator during times of drought. (Pháp sư đóng vai trò người làm hài lòng (các thần linh) của bộ tộc trong thời kỳ hạn hán.)
Biến thể từ gần giống
  • Propitiatory (tính từ): tính chất làm hài lòng, xoa dịu, để chuộc lỗi.
    • They performed propitiatory rites. (Họ thực hiện các nghi thức để chuộc lỗi.)
  • Propitiation (danh từ): hành động làm lành, sự xoa dịu, sự chuộc tội.
    • The offering was a propitiation for their mistakes. (Lễ vật một sự chuộc tội cho những sai lầm của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Conciliator: người hòa giải, người dàn xếp.
  • Pacifier: người dỗ dành, người làm cho yên lặng.
  • Peacemaker: người tạo hòa bình, người hòa giải.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các hành động liên quan thường sử dụng động từ "propitiate".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "propitiator". Hành động thường được mô tả qua cụm từ "act as a propitiator" - đóng vai trò người làm hài lòng/xoa dịu.)

propitiator

The priest acts as a propitiator during the ceremony.

danh từ
  1. người làm lành; người làm dịu, người làm nguôi

Từ gần giống

Từ chứa "propitiator"