propitiatory
/propitiatory/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Để làm lành, để xoa dịu: Có ý định hoặc mục đích làm cho ai đó bớt giận dữ hoặc thù hận, nhằm hàn gắn mối quan hệ.
- Để chuộc lỗi, để đền tội: Mang tính chất đền bù hoặc chuộc lỗi cho một hành động sai trái, thường trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He offered a propitiatory gift to his angry neighbor. (Anh ấy đưa ra một món quà để làm lành với người hàng xóm đang giận dữ.)
- The ritual included a propitiatory sacrifice to the gods. (Nghi lễ bao gồm một vật tế để chuộc lỗi với các vị thần.)
- Her propitiatory tone helped calm the tense meeting. (Giọng điệu xoa dịu của cô ấy đã giúp làm dịu cuộc họp căng thẳng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn chương hoặc phân tích tôn giáo: Từ này thường được dùng để mô tả các hành động, lễ vật hoặc thái độ nhằm mục đích xoa dịu một thế lực siêu nhiên, một vị thần, hoặc một người có quyền lực.
- The ancient ceremony was deeply propitiatory in nature. (Buổi lễ cổ xưa mang bản chất sâu sắc là để chuộc lỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Propitiator (danh từ): Người làm lành, người hòa giải.
- Propitiatorily (trạng từ): Một cách để làm lành/xoa dịu.
- Propitation (danh từ): Hành động làm lành, sự chuộc lỗi. (Lưu ý: Dạng danh từ phổ biến và chuẩn hơn là "propitiation").
Từ đồng nghĩa
- Conciliatory: Có tính hòa giải, nhằm dàn xếp.
- Placatory: Có tính xoa dịu, làm cho nguôi giận.
- Expiatory: Có tính chuộc tội, đền bù (nhấn mạnh khía cạnh chuộc lỗi).
Từ trái nghĩa
- Antagonistic: Có tính đối kháng, chống đối.
- Provocative: Có tính khiêu khích, kích động.
- Inflammatory: Có tính kích động, gây hấn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "propitiatory")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "propitiatory")
tính từ
- để làm lành; để làm dịu, để làm nguôi
- a propitiatory smillenụ cười làm lành