proponent

/proponent/
Học thuật
Thân thiện
proponent

A proponent of renewable energy speaks at a community meeting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người ủng hộ, người đề xướng: Một người tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đề xuất một ý tưởng, một nguyên nhân, một kế hoạch hoặc một đề nghị cụ thể.
dụ sử dụng
  • ( ấy một người đề xướng hàng đầu cho cải cách giáo dục.)
  • (Thượng nghị sĩ một người ủng hộ mạnh mẽ cho luật môi trường mới.)
  • (Anh ấy một người ủng hộ nhiệt thành cho việc sử dụng công nghệ trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A staunch/ardent proponent": Một người ủng hộ kiên định/nhiệt thành.
    • She remained a staunch proponent of peace despite the conflict. ( vẫn một người ủng hộ kiên định cho hòa bình bất chấp xung đột.)
  • "A leading proponent": Một người đề xướng hàng đầu, chủ chốt.
    • He is considered a leading proponent of modern architecture. (Ông ấy được coi một người đề xướng hàng đầu của kiến trúc hiện đại.)
Biến thể từ gần giống
  • Propose (động từ): đề xuất, đề nghị.
    • He proposed a new method. (Anh ấy đã đề xuất một phương pháp mới.)
  • Proposal (danh từ): đề xuất, đề nghị (thường một kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức).
    • The committee reviewed the proposal. (Ủy ban đã xem xét đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
  • Advocate: người ủng hộ, người biện hộ.
  • Supporter: người ủng hộ.
  • Champion: người bảo vệ, người đấu tranh cho (một nguyên nhân).
  • Exponent: người trình bày, người ủng hộ giải thích (một học thuyết).
Từ trái nghĩa
  • Opponent: đối thủ, người phản đối.
  • Critic: người chỉ trích.
  • Adversary: kẻ thù, đối thủ.
proponent

A proponent of renewable energy speaks at a community meeting.

tính từ
  1. đề nghị, đề xuất, đề xướng
danh từ
  1. người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)

Từ đồng nghĩa