proponent
/proponent/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người ủng hộ, người đề xướng: Một người tích cực ủng hộ, bảo vệ hoặc đề xuất một ý tưởng, một nguyên nhân, một kế hoạch hoặc một đề nghị cụ thể.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy là một người đề xướng hàng đầu cho cải cách giáo dục.)
- (Thượng nghị sĩ là một người ủng hộ mạnh mẽ cho luật môi trường mới.)
- (Anh ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho việc sử dụng công nghệ trong lớp học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A staunch/ardent proponent": Một người ủng hộ kiên định/nhiệt thành.
- She remained a staunch proponent of peace despite the conflict. (Bà vẫn là một người ủng hộ kiên định cho hòa bình bất chấp xung đột.)
- "A leading proponent": Một người đề xướng hàng đầu, chủ chốt.
- He is considered a leading proponent of modern architecture. (Ông ấy được coi là một người đề xướng hàng đầu của kiến trúc hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
- Propose (động từ): đề xuất, đề nghị.
- He proposed a new method. (Anh ấy đã đề xuất một phương pháp mới.)
- Proposal (danh từ): đề xuất, đề nghị (thường là một kế hoạch hoặc ý tưởng chính thức).
- The committee reviewed the proposal. (Ủy ban đã xem xét đề xuất.)
Từ đồng nghĩa
- Advocate: người ủng hộ, người biện hộ.
- Supporter: người ủng hộ.
- Champion: người bảo vệ, người đấu tranh cho (một nguyên nhân).
- Exponent: người trình bày, người ủng hộ và giải thích (một học thuyết).
Từ trái nghĩa
- Opponent: đối thủ, người phản đối.
- Critic: người chỉ trích.
- Adversary: kẻ thù, đối thủ.
tính từ
- đề nghị, đề xuất, đề xướng
danh từ
- người đề nghị, người đề xuất, người đề xướng (một kiến nghị...)