exponent
/eks'pounənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người trình bày, người giải thích: Một người trình bày, giải thích hoặc diễn giải một học thuyết, ý tưởng hoặc hệ thống.
- Người ủng hộ, người đề xướng: Một người ủng hộ, bảo vệ hoặc quảng bá cho một nguyên nhân, lý tưởng hoặc lý thuyết cụ thể.
- Người tiêu biểu, vật tiêu biểu: Một người hoặc vật đại diện hoặc thể hiện một cách hoàn hảo một phẩm chất, nguyên tắc hoặc phong cách cụ thể.
- (Toán học) Số mũ: Một ký hiệu toán học (thường là một số nhỏ được viết ở trên và bên phải một số khác) biểu thị số lần một đại lượng (cơ số) được nhân với chính nó.
Ví dụ sử dụng
- Người trình bày/giải thích:
- He was a leading exponent of the new economic theory. (Ông ấy là một người trình bày hàng đầu về lý thuyết kinh tế mới.)
- Người ủng hộ, đề xướng:
- She is a passionate exponent of animal rights. (Cô ấy là một người ủng hộ nhiệt thành cho quyền động vật.)
- Người/vật tiêu biểu:
- The building is a classic exponent of modernist architecture. (Tòa nhà là một vật tiêu biểu cổ điển của kiến trúc hiện đại.)
- (Toán học) Số mũ:
- In the expression 5³, the number 3 is the exponent. (Trong biểu thức 5³, số 3 là số mũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "An exponent of peace": Một người đề xướng cho hòa bình.
- The diplomat was known as a tireless exponent of peace. (Nhà ngoại giao được biết đến như một người đề xướng hòa bình không mệt mỏi.)
- Dùng trong phê bình nghệ thuật: Chỉ một nghệ sĩ hoặc tác phẩm điển hình cho một trường phái.
- His early works are prime exponents of the Romantic style. (Những tác phẩm đầu tay của ông là những vật tiêu biểu hàng đầu cho phong cách Lãng mạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Exponential (adj): (thuộc về) số mũ; tăng trưởng theo cấp số nhân.
- The start-up experienced exponential growth. (Công ty khởi nghiệp trải qua sự tăng trưởng theo cấp số nhân.)
- Exposition (n): Sự trình bày, giải thích; cuộc triển lãm.
- His essay is a clear exposition of the problem. (Bài tiểu luận của anh ấy là một sự trình bày rõ ràng về vấn đề.)
Từ đồng nghĩa
- Advocate: Người ủng hộ, biện hộ.
- Proponent: Người đề xuất, người ủng hộ.
- Interpreter: Người giải thích, người diễn giải.
- Champion: Người bảo vệ, người đấu tranh cho.
- Index (trong toán học): Chỉ số, số mũ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "exponent".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "exponent".
danh từ
- người trình bày, người dẫn giải, người giải thích (một luận điểm...); điều trình bày, điều dẫn giải, điều giải thích
- người biểu diễn (nhạc...)
- người tiêu biểu, vật tiêu biểu
- (toán học) số mũ