proportionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giữ tỷ lệ thích đáng, giữ cân xứng: Hành động điều chỉnh, sắp xếp hoặc làm cho một cái gì đó phù hợp, tương xứng với một cái khác về kích thước, số lượng, mức độ hoặc tầm quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- (Cần phải giữ cho hình phạt tương xứng với lỗi lầm.)
- (Kiến trúc sư đã thiết kế các cửa sổ cân xứng với kích thước của tòa nhà.)
- (Giữ cân xứng mức chi và thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Proportionner ses efforts aux résultats escomptés": Điều chỉnh nỗ lực của mình cho tương xứng với kết quả mong đợi.
- Il est sage de proportionner ses efforts aux résultats escomptés. (Thật khôn ngoan khi điều chỉnh nỗ lực của mình cho tương xứng với kết quả mong đợi.)
Biến thể và từ gần giống
- Proportion (danh từ): Tỷ lệ, sự cân xứng.
- La proportion entre la longueur et la largeur. (Tỷ lệ giữa chiều dài và chiều rộng.)
- Proportionné, -ée (tính từ): Cân xứng, tương xứng.
- Une réaction proportionnée. (Một phản ứng tương xứng.)
- Disproportionné, -ée (tính từ): Không cân xứng, quá mức (từ trái nghĩa).
- Un châtiment disproportionné. (Một hình phạt không cân xứng.)
Từ đồng nghĩa
- Adapter: Điều chỉnh cho phù hợp.
- Ajuster: Điều chỉnh, cân chỉnh.
- Régler: Điều chỉnh, sắp đặt.
- Harmoniser: Làm cho hài hòa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào cho động từ này trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp động từ này.)
ngoại động từ
- giữ tỷ lệ thích đáng, giữ cân xứng
- Proportionner ses dépenses à son revenugiữ cân xứng mức chi và thu