proprietorship
/proprietorship/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Quyền sở hữu: Tình trạng hoặc quyền hợp pháp của một cá nhân (chủ sở hữu) đối với một tài sản, doanh nghiệp hoặc tài sản trí tuệ.
- Loại hình doanh nghiệp tư nhân: Một hình thức kinh doanh trong đó doanh nghiệp thuộc sở hữu và được điều hành bởi một cá nhân duy nhất, người chịu trách nhiệm vô hạn đối với mọi khoản nợ và nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He acquired sole proprietorship of the land. (Anh ấy đã có được quyền sở hữu duy nhất đối với mảnh đất.)
- She decided to operate her bakery as a sole proprietorship. (Cô ấy quyết định vận hành tiệm bánh của mình dưới hình thức doanh nghiệp tư nhân.)
- The proprietorship of the copyright belongs to the author. (Quyền sở hữu bản quyền thuộc về tác giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sole proprietorship": Doanh nghiệp tư nhân. Đây là thuật ngữ pháp lý phổ biến nhất để chỉ một doanh nghiệp thuộc sở hữu và chịu trách nhiệm bởi một cá nhân.
- Starting a sole proprietorship is simpler than forming a corporation. (Bắt đầu một doanh nghiệp tư nhân thì đơn giản hơn so với việc thành lập một công ty.)
"individual proprietorship": Một cách gọi khác của doanh nghiệp tư nhân, nhấn mạnh vào chủ sở hữu là một cá nhân.
- The law treats an individual proprietorship and its owner as one entity. (Pháp luật coi doanh nghiệp tư nhân và chủ sở hữu của nó là một thực thể duy nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Proprietor (n): Chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp.
- The proprietor of the shop is very friendly. (Chủ sở hữu của cửa hàng rất thân thiện.)
Proprietary (adj): (Thuộc về) quyền sở hữu, độc quyền sở hữu.
- This software uses a proprietary file format. (Phần mềm này sử dụng định dạng tệp độc quyền.)
Từ đồng nghĩa
- Ownership: Quyền sở hữu (nghĩa chung).
- Sole ownership: Quyền sở hữu duy nhất.
- Title: Quyền sở hữu hợp pháp (thường dùng cho bất động sản).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "proprietorship")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "proprietorship")
danh từ
- quyền sở hữu