proprietary
/proprietary/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thuộc về quyền sở hữu, đặc biệt là độc quyền: Chỉ những thứ được sở hữu và kiểm soát bởi một cá nhân hoặc công ty, thường được bảo vệ bởi luật như bằng sáng chế, bản quyền hoặc nhãn hiệu.
- Có tài sản, thuộc về giai cấp chủ sở hữu: Liên quan đến việc sở hữu tài sản hoặc thuộc về tầng lớp những người có của.
Danh từ:
- Quyền sở hữu: Quyền hợp pháp đối với tài sản hoặc ý tưởng.
- Chủ sở hữu, giai cấp chủ sở hữu: Một cá nhân hoặc nhóm người sở hữu tài sản, đặc biệt là đất đai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The company uses a proprietary algorithm to recommend products. (Công ty sử dụng một thuật toán độc quyền để đề xuất sản phẩm.)
- This software is proprietary, so you cannot modify its source code. (Phần mềm này là độc quyền, vì vậy bạn không thể sửa đổi mã nguồn của nó.)
- He belongs to the proprietary class. (Anh ta thuộc giai cấp có của.)
Danh từ:
- The proprietary of the land was disputed in court. (Quyền sở hữu mảnh đất đã bị tranh chấp tại tòa án.)
- The landed proprietary held significant power in the old society. (Tầng lớp địa chủ nắm giữ quyền lực đáng kể trong xã hội cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Proprietary information": Thông tin độc quyền, thông tin mật thuộc sở hữu của một công ty.
- Employees must sign an agreement not to disclose proprietary information. (Nhân viên phải ký thỏa thuận không tiết lộ thông tin độc quyền.)
"Proprietary interest": Lợi ích sở hữu, quyền lợi phát sinh từ quyền sở hữu.
- She has a proprietary interest in the family business. (Cô ấy có lợi ích sở hữu trong doanh nghiệp gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Proprietor (n): Chủ sở hữu, chủ doanh nghiệp.
- She is the proprietor of a small bookstore. (Cô ấy là chủ sở hữu của một hiệu sách nhỏ.)
Proprietorship (n): Quyền sở hữu; hình thức doanh nghiệp tư nhân.
- He runs his business as a sole proprietorship. (Anh ấy điều hành doanh nghiệp của mình dưới hình thức sở hữu duy nhất.)
Từ đồng nghĩa
Tính từ:
- Owned: được sở hữu.
- Exclusive: độc quyền, độc nhất.
- Patented: được cấp bằng sáng chế.
Danh từ:
- Ownership: quyền sở hữu.
- Proprietor: chủ sở hữu.
Từ trái nghĩa
- Tính từ:
- Open-source: mã nguồn mở.
- Generic: phổ thông, không có nhãn hiệu.
- Public domain: thuộc phạm vi công cộng.
Thành ngữ liên quan
- "To have a proprietary attitude (towards someone/something)": Có thái độ sở hữu, xem như của riêng mình.
- He has a very proprietary attitude towards his ideas and doesn't like sharing. (Anh ta có thái độ rất sở hữu đối với ý tưởng của mình và không thích chia sẻ.)
tính từ
- thuộc chủ, người có quyền sở hữu
- proprietary rightsquyền của người chủ, quyền sở hữu
- có tài sản, có của
- the proprietary classesgiai cấp có của
- (thuộc) quyền sở hữu, giữ làm tài sản riêng; giữ độc quyền (bán, sản xuất...)
- proprietary medicinesthuốc đã đăng ký độc quyền sản xuất (bán); biệt dược
danh từ
- quyền sở hữu
- giới chủ, tầng lớp chủ
- the landed proprietarytầng lớp địa chủ