proprietary

/proprietary/
tính từ
  1. thuộc chủ, người quyền sở hữu
    • proprietary rights
      quyền của người chủ, quyền sở hữu
  2. tài sản, có của
    • the proprietary classes
      giai cấp có của
  3. (thuộc) quyền sở hữu, giữ làm tài sản riêng; giữ độc quyền (bán, sản xuất...)
    • proprietary medicines
      thuốc đã đăng ký độc quyền sản xuất (bán); biệt dược
danh từ
  1. quyền sở hữu
  2. giới chủ, tầng lớp chủ
    • the landed proprietary
      tầng lớp địa chủ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "proprietary"

proprietary
The company uses a proprietary formula for its flagship product.